Giá cao su trong nước ngày 6/10/2015

0
1376
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Phú Yên – Sông Hinh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Quảng Bình – Bố Trạch 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Quảng Trị – Vĩnh Linh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Đắk Nông – Đắk Mil 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Đắk Lắk – Buôn Đôn 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Kon Tum – TP.Kon Tum 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Tây Ninh – TX.Tây Ninh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Bình Dương – Bến Cát 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Đồng Nai – TP.Biên Hòa 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Bình Phước – Lộc Ninh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Gia Lai – TP.Pleiku 0
Cao su SVR3L 26600 Quảng Bình – Bố Trạch 0
Cao su SVR3L 26600 Quảng Trị – Vĩnh Linh -500
Cao su SVR3L 26600 Đắk Nông – Đắk Mil -500
Cao su SVR3L 26600 Đắk Lắk – Buôn Đôn -500
Cao su SVR3L 26600 Kon Tum – TP.Kon Tum -500
Cao su SVR3L 26600 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -500
Cao su SVR3L 26600 Bình Dương – Bến Cát -500
Cao su SVR3L 26600 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -500
Cao su SVR3L 26600 Bình Phước – Lộc Ninh -500
Cao su SVR3L 26600 Gia Lai – TP.Pleiku -500
Cao su SVR10 26300 Quảng Bình – Bố Trạch -500
Cao su SVR10 26300 Quảng Trị – Vĩnh Linh -500
Cao su SVR10 26300 Đắk Nông – Đắk Mil -500
Cao su SVR10 26300 Đắk Lắk – Buôn Đôn -500
Cao su SVR10 26300 Kon Tum – TP.Kon Tum -500
Cao su SVR10 26300 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -500
Cao su SVR10 26300 Bình Dương – Bến Cát -500
Cao su SVR10 26300 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -500