Giá cao su trong nước ngày 3/10/2015

0
1564
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Phú Yên – Sông Hinh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Quảng Bình – Bố Trạch 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Quảng Trị – Vĩnh Linh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Đắk Nông – Đắk Mil 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Đắk Lắk – Buôn Đôn 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Kon Tum – TP.Kon Tum 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Tây Ninh – TX.Tây Ninh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Bình Dương – Bến Cát 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Đồng Nai – TP.Biên Hòa 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Bình Phước – Lộc Ninh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Gia Lai – TP.Pleiku 0
Cao su SVR3L 27100 Quảng Bình – Bố Trạch -300
Cao su SVR3L 27100 Quảng Trị – Vĩnh Linh -300
Cao su SVR3L 27100 Đắk Nông – Đắk Mil -300
Cao su SVR3L 27100 Đắk Lắk – Buôn Đôn -300
Cao su SVR3L 27100 Kon Tum – TP.Kon Tum -300
Cao su SVR3L 27100 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -300
Cao su SVR3L 27100 Bình Dương – Bến Cát -300
Cao su SVR3L 27100 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -300
Cao su SVR3L 27100 Bình Phước – Lộc Ninh -300
Cao su SVR3L 27100 Gia Lai – TP.Pleiku -300
Cao su SVR10 26800 Quảng Bình – Bố Trạch -300
Cao su SVR10 26800 Quảng Trị – Vĩnh Linh -300
Cao su SVR10 26800 Đắk Nông – Đắk Mil -300
Cao su SVR10 26800 Đắk Lắk – Buôn Đôn -300
Cao su SVR10 26800 Kon Tum – TP.Kon Tum -300
Cao su SVR10 26800 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -300
Cao su SVR10 26800 Bình Dương – Bến Cát -300
Cao su SVR10 26800 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -300