Giá cao su trong nước ngày 30/9/2015

0
993
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Phú Yên – Sông Hinh -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Quảng Bình – Bố Trạch -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Quảng Trị – Vĩnh Linh -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Đắk Nông – Đắk Mil -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Đắk Lắk – Buôn Đôn -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Kon Tum – TP.Kon Tum -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Bình Dương – Bến Cát -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Bình Phước – Lộc Ninh -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Gia Lai – TP.Pleiku -200
Cao su SVR3L 26900 Quảng Bình – Bố Trạch -300
Cao su SVR3L 26900 Quảng Trị – Vĩnh Linh -300
Cao su SVR3L 26900 Đắk Nông – Đắk Mil -300
Cao su SVR3L 26900 Đắk Lắk – Buôn Đôn -300
Cao su SVR3L 26900 Kon Tum – TP.Kon Tum -300
Cao su SVR3L 26900 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -300
Cao su SVR3L 26900 Bình Dương – Bến Cát -300
Cao su SVR3L 26900 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -300
Cao su SVR3L 26900 Bình Phước – Lộc Ninh -300
Cao su SVR3L 26900 Gia Lai – TP.Pleiku -300
Cao su SVR10 26600 Quảng Bình – Bố Trạch -300
Cao su SVR10 26600 Quảng Trị – Vĩnh Linh -300
Cao su SVR10 26600 Đắk Nông – Đắk Mil -300
Cao su SVR10 26600 Đắk Lắk – Buôn Đôn -300
Cao su SVR10 26600 Kon Tum – TP.Kon Tum -300
Cao su SVR10 26600 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -300
Cao su SVR10 26600 Bình Dương – Bến Cát -300
Cao su SVR10 26600 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -300