Giá cao su trong nước ngày 15/9/2015

0
1326
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Phú Yên – Sông Hinh -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Quảng Bình – Bố Trạch -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Quảng Trị – Vĩnh Linh -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Đắk Nông – Đắk Mil -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Đắk Lắk – Buôn Đôn -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Kon Tum – TP.Kon Tum -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Bình Dương – Bến Cát -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Bình Phước – Lộc Ninh -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Gia Lai – TP.Pleiku -100
Cao su SVR3L 26700 Quảng Bình – Bố Trạch -1500
Cao su SVR3L 26700 Quảng Trị – Vĩnh Linh -1500
Cao su SVR3L 26700 Đắk Nông – Đắk Mil -1500
Cao su SVR3L 26700 Đắk Lắk – Buôn Đôn -1500
Cao su SVR3L 26700 Kon Tum – TP.Kon Tum -1500
Cao su SVR3L 26700 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -1500
Cao su SVR3L 26700 Bình Dương – Bến Cát -1500
Cao su SVR3L 26700 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -1500
Cao su SVR3L 26700 Bình Phước – Lộc Ninh -1500
Cao su SVR3L 26700 Gia Lai – TP.Pleiku -1500
Cao su SVR10 26100 Quảng Bình – Bố Trạch -1800
Cao su SVR10 26100 Quảng Trị – Vĩnh Linh -1800
Cao su SVR10 26100 Đắk Nông – Đắk Mil -1800
Cao su SVR10 26100 Đắk Lắk – Buôn Đôn -1800
Cao su SVR10 26100 Kon Tum – TP.Kon Tum -1800
Cao su SVR10 26100 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -1800
Cao su SVR10 26100 Bình Dương – Bến Cát -1800
Cao su SVR10 26100 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -1800