Giá cao su trong nước ngày 26/8/2015

0
1130
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9500 Phú Yên – Sông Hinh +500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9500 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc +500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9500 Quảng Bình – Bố Trạch +500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9500 Quảng Trị – Vĩnh Linh +500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9500 Đắk Nông – Đắk Mil +500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9500 Đắk Lắk – Buôn Đôn +500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9500 Kon Tum – TP.Kon Tum +500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9500 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9500 Bình Dương – Bến Cát +500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9500 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9500 Bình Phước – Lộc Ninh +500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9500 Gia Lai – TP.Pleiku +500
Cao su SVR3L 23400 Quảng Bình – Bố Trạch +300
Cao su SVR3L 23400 Quảng Trị – Vĩnh Linh +300
Cao su SVR3L 23400 Đắk Nông – Đắk Mil +300
Cao su SVR3L 23400 Đắk Lắk – Buôn Đôn +300
Cao su SVR3L 23400 Kon Tum – TP.Kon Tum +300
Cao su SVR3L 23400 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +300
Cao su SVR3L 23400 Bình Dương – Bến Cát +300
Cao su SVR3L 23400 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +300
Cao su SVR3L 23400 Bình Phước – Lộc Ninh +300
Cao su SVR3L 23400 Gia Lai – TP.Pleiku +300
Cao su SVR10 19300 Quảng Bình – Bố Trạch +300
Cao su SVR10 19300 Quảng Trị – Vĩnh Linh +300
Cao su SVR10 19300 Đắk Nông – Đắk Mil +300
Cao su SVR10 19300 Đắk Lắk – Buôn Đôn +300
Cao su SVR10 19300 Kon Tum – TP.Kon Tum +300
Cao su SVR10 19300 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +300
Cao su SVR10 19300 Bình Dương – Bến Cát +300
Cao su SVR10 19300 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +300