Giá cao su trong nước ngày 25/8/2015

0
1591
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Phú Yên – Sông Hinh -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Quảng Bình – Bố Trạch -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Quảng Trị – Vĩnh Linh -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Đắk Nông – Đắk Mil -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Đắk Lắk – Buôn Đôn -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Kon Tum – TP.Kon Tum -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Bình Dương – Bến Cát -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Bình Phước – Lộc Ninh -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Gia Lai – TP.Pleiku -500
Cao su SVR3L 23100 Quảng Bình – Bố Trạch -1300
Cao su SVR3L 23100 Quảng Trị – Vĩnh Linh -1300
Cao su SVR3L 23100 Đắk Nông – Đắk Mil -1300
Cao su SVR3L 23100 Đắk Lắk – Buôn Đôn -1300
Cao su SVR3L 23100 Kon Tum – TP.Kon Tum -1300
Cao su SVR3L 23100 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -1300
Cao su SVR3L 23100 Bình Dương – Bến Cát -1300
Cao su SVR3L 23100 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -1300
Cao su SVR3L 23100 Bình Phước – Lộc Ninh -1300
Cao su SVR3L 23100 Gia Lai – TP.Pleiku -1300
Cao su SVR10 19000 Quảng Bình – Bố Trạch -1100
Cao su SVR10 19000 Quảng Trị – Vĩnh Linh -1100
Cao su SVR10 19000 Đắk Nông – Đắk Mil -1100
Cao su SVR10 19000 Đắk Lắk – Buôn Đôn -1100
Cao su SVR10 19000 Kon Tum – TP.Kon Tum -1100
Cao su SVR10 19000 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -1100
Cao su SVR10 19000 Bình Dương – Bến Cát -1100
Cao su SVR10 19000 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -1100