Giá cao su trong nước ngày 20/8/2015

0
1317
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9200 Phú Yên – Sông Hinh +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9200 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9200 Quảng Bình – Bố Trạch +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9200 Quảng Trị – Vĩnh Linh +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9200 Đắk Nông – Đắk Mil +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9200 Đắk Lắk – Buôn Đôn +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9200 Kon Tum – TP.Kon Tum +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9200 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9200 Bình Dương – Bến Cát +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9200 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9200 Bình Phước – Lộc Ninh +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9200 Gia Lai – TP.Pleiku +100
Cao su SVR3L 23800 Quảng Bình – Bố Trạch +200
Cao su SVR3L 23800 Quảng Trị – Vĩnh Linh +200
Cao su SVR3L 23800 Đắk Nông – Đắk Mil +200
Cao su SVR3L 23800 Đắk Lắk – Buôn Đôn +200
Cao su SVR3L 23800 Kon Tum – TP.Kon Tum +200
Cao su SVR3L 23800 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +200
Cao su SVR3L 23800 Bình Dương – Bến Cát +200
Cao su SVR3L 23800 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +200
Cao su SVR3L 23800 Bình Phước – Lộc Ninh +200
Cao su SVR3L 23800 Gia Lai – TP.Pleiku +200
Cao su SVR10 19600 Quảng Bình – Bố Trạch +200
Cao su SVR10 19600 Quảng Trị – Vĩnh Linh +200
Cao su SVR10 19600 Đắk Nông – Đắk Mil +200
Cao su SVR10 19600 Đắk Lắk – Buôn Đôn +200
Cao su SVR10 19600 Kon Tum – TP.Kon Tum +200
Cao su SVR10 19600 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +200
Cao su SVR10 19600 Bình Dương – Bến Cát +200
Cao su SVR10 19600 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +200