Giá cao su trong nước ngày 13/8/2015

1
1410
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9700 Phú Yên – Sông Hinh +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9700 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9700 Quảng Bình – Bố Trạch +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9700 Quảng Trị – Vĩnh Linh +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9700 Đắk Nông – Đắk Mil +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9700 Đắk Lắk – Buôn Đôn +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9700 Kon Tum – TP.Kon Tum +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9700 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9700 Bình Dương – Bến Cát +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9700 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9700 Bình Phước – Lộc Ninh +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9700 Gia Lai – TP.Pleiku +100
Cao su SVR3L 25000 Quảng Bình – Bố Trạch +200
Cao su SVR3L 25000 Quảng Trị – Vĩnh Linh +200
Cao su SVR3L 25000 Đắk Nông – Đắk Mil +200
Cao su SVR3L 25000 Đắk Lắk – Buôn Đôn +200
Cao su SVR3L 25000 Kon Tum – TP.Kon Tum +200
Cao su SVR3L 25000 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +200
Cao su SVR3L 25000 Bình Dương – Bến Cát +200
Cao su SVR3L 25000 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +200
Cao su SVR3L 25000 Bình Phước – Lộc Ninh +200
Cao su SVR3L 25000 Gia Lai – TP.Pleiku +200
Cao su SVR10 20600 Quảng Bình – Bố Trạch +200
Cao su SVR10 20600 Quảng Trị – Vĩnh Linh +200
Cao su SVR10 20600 Đắk Nông – Đắk Mil +200
Cao su SVR10 20600 Đắk Lắk – Buôn Đôn +200
Cao su SVR10 20600 Kon Tum – TP.Kon Tum +200
Cao su SVR10 20600 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +200
Cao su SVR10 20600 Bình Dương – Bến Cát +200
Cao su SVR10 20600 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +200

1 BÌNH LUẬN