Giá cao su trong nước ngày 4/8/2015

0
1226
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Phú Yên – Sông Hinh -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Quảng Bình – Bố Trạch -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Quảng Trị – Vĩnh Linh -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Đắk Nông – Đắk Mil -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Đắk Lắk – Buôn Đôn -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Kon Tum – TP.Kon Tum -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Bình Dương – Bến Cát -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Bình Phước – Lộc Ninh -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Gia Lai – TP.Pleiku -500
Cao su SVR3L 25100 Quảng Bình – Bố Trạch -1100
Cao su SVR3L 25100 Quảng Trị – Vĩnh Linh -1100
Cao su SVR3L 25100 Đắk Nông – Đắk Mil -1100
Cao su SVR3L 25100 Đắk Lắk – Buôn Đôn -1100
Cao su SVR3L 25100 Kon Tum – TP.Kon Tum -1100
Cao su SVR3L 25100 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -1100
Cao su SVR3L 25100 Bình Dương – Bến Cát -1100
Cao su SVR3L 25100 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -1100
Cao su SVR3L 25100 Bình Phước – Lộc Ninh -1100
Cao su SVR3L 25100 Gia Lai – TP.Pleiku -1100
Cao su SVR10 20700 Quảng Bình – Bố Trạch -900
Cao su SVR10 20700 Quảng Trị – Vĩnh Linh -900
Cao su SVR10 20700 Đắk Nông – Đắk Mil -900
Cao su SVR10 20700 Đắk Lắk – Buôn Đôn -900
Cao su SVR10 20700 Kon Tum – TP.Kon Tum -900
Cao su SVR10 20700 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -900
Cao su SVR10 20700 Bình Dương – Bến Cát -900
Cao su SVR10 20700 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -900