Giá cao su trong nước ngày 31/7/2015

0
6892
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9900 Phú Yên – Sông Hinh -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9900 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9900 Quảng Bình – Bố Trạch -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9900 Quảng Trị – Vĩnh Linh -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9900 Đắk Nông – Đắk Mil -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9900 Đắk Lắk – Buôn Đôn -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9900 Kon Tum – TP.Kon Tum -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9900 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9900 Bình Dương – Bến Cát -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9900 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9900 Bình Phước – Lộc Ninh -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9900 Gia Lai – TP.Pleiku -200
Cao su SVR3L 26200 Quảng Bình – Bố Trạch -600
Cao su SVR3L 26200 Quảng Trị – Vĩnh Linh -600
Cao su SVR3L 26200 Đắk Nông – Đắk Mil -600
Cao su SVR3L 26200 Đắk Lắk – Buôn Đôn -600
Cao su SVR3L 26200 Kon Tum – TP.Kon Tum -600
Cao su SVR3L 26200 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -600
Cao su SVR3L 26200 Bình Dương – Bến Cát -600
Cao su SVR3L 26200 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -600
Cao su SVR3L 26200 Bình Phước – Lộc Ninh -600
Cao su SVR3L 26200 Gia Lai – TP.Pleiku -600
Cao su SVR10 21600 Quảng Bình – Bố Trạch -500
Cao su SVR10 21600 Quảng Trị – Vĩnh Linh -500
Cao su SVR10 21600 Đắk Nông – Đắk Mil -500
Cao su SVR10 21600 Đắk Lắk – Buôn Đôn -500
Cao su SVR10 21600 Kon Tum – TP.Kon Tum -500
Cao su SVR10 21600 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -500
Cao su SVR10 21600 Bình Dương – Bến Cát -500
Cao su SVR10 21600 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -500