Giá cao su trong nước ngày 19/5/2015

0
526
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 13800 Phú Yên – Sông Hinh -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 13800 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 13800 Quảng Bình – Bố Trạch -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 13800 Quảng Trị – Vĩnh Linh -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 13800 Đắk Nông – Đắk Mil -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 13800 Đắk Lắk – Buôn Đôn -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 13800 Kon Tum – TP.Kon Tum -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 13800 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 13800 Bình Dương – Bến Cát -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 13800 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 13800 Bình Phước – Lộc Ninh -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 13800 Gia Lai – TP.Pleiku -200
Cao su SVR3L 29700 Quảng Bình – Bố Trạch -300
Cao su SVR3L 29700 Quảng Trị – Vĩnh Linh -300
Cao su SVR3L 29700 Đắk Nông – Đắk Mil -300
Cao su SVR3L 29700 Đắk Lắk – Buôn Đôn -300
Cao su SVR3L 29700 Kon Tum – TP.Kon Tum -300
Cao su SVR3L 29700 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -300
Cao su SVR3L 29700 Bình Dương – Bến Cát -300
Cao su SVR3L 29700 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -300
Cao su SVR3L 29700 Bình Phước – Lộc Ninh -300
Cao su SVR3L 29700 Gia Lai – TP.Pleiku -300
Cao su SVR10 24500 Quảng Bình – Bố Trạch -200
Cao su SVR10 24500 Quảng Trị – Vĩnh Linh -200
Cao su SVR10 24500 Đắk Nông – Đắk Mil -200
Cao su SVR10 24500 Đắk Lắk – Buôn Đôn -200
Cao su SVR10 24500 Kon Tum – TP.Kon Tum -200
Cao su SVR10 24500 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -200
Cao su SVR10 24500 Bình Dương – Bến Cát -200
Cao su SVR10 24500 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -200

Theo Nhà nông