Giá cao su tại một số địa phương trong nước ngày 7.4.2014

0
194

Tên sản phẩm

Giá

Đơn vị đo

Tỉnh/thành

Ngày

Mủ cao su RSS3

36800

VNĐ

Gia Lai

07/04/2014

Mủ cao su RSS3

36800

VNĐ

Bình Phước

07/04/2014

Mủ cao su RSS3

36800

VNĐ

Đồng Nai

07/04/2014

Mủ cao su RSS3

36800

VNĐ

Bình Dương

07/04/2014

Mủ cao su RSS3

36800

VNĐ

Tây Ninh

07/04/2014

Mủ cao su RSS3

36800

VNĐ

Kon Tum

07/04/2014

Mủ cao su RSS3

36800

VNĐ

Đắk Lắk

07/04/2014

Mủ cao su RSS3

36800

VNĐ

Đắk Nông

07/04/2014

Mủ cao su RSS3

36800

VNĐ

Quảng Trị

07/04/2014

Mủ cao su RSS3

36800

VNĐ

Quảng Bình

07/04/2014

Cao su SVR10

33600

VNĐ

Gia Lai

07/04/2014

Cao su SVR10

33600

VNĐ

Bình Phước

07/04/2014

Cao su SVR10

33600

VNĐ

Đồng Nai

07/04/2014

Cao su SVR10

33600

VNĐ

Bình Dương

07/04/2014

Cao su SVR10

33600

VNĐ

Tây Ninh

07/04/2014

Cao su SVR10

33600

VNĐ

Kon Tum

07/04/2014

Cao su SVR10

33600

VNĐ

Đắk Lắk

07/04/2014

Cao su SVR10

33600

VNĐ

Đắk Nông

07/04/2014

Cao su SVR10

33600

VNĐ

Quảng Trị

07/04/2014

Cao su SVR10

33600

VNĐ

Quảng Bình

07/04/2014

Cao su SVR3L

36500

VNĐ

Gia Lai

07/04/2014

Cao su SVR3L

36500

VNĐ

Bình Phước

07/04/2014

Cao su SVR3L

36500

VNĐ

Đồng Nai

07/04/2014

Cao su SVR3L

36500

VNĐ

Bình Dương

07/04/2014

Cao su SVR3L

36500

VNĐ

Tây Ninh

07/04/2014

Cao su SVR3L

36500

VNĐ

Kon Tum

07/04/2014

Cao su SVR3L

36500

VNĐ

Đắk Lắk

07/04/2014

Cao su SVR3L

36500

VNĐ

Đắk Nông

07/04/2014

Cao su SVR3L

36500

VNĐ

Quảng Trị

07/04/2014

Cao su SVR3L

36500

VNĐ

Quảng Bình

07/04/2014

Mủ cao su tươi(nước)

321-325

VNĐ

Gia Lai

07/04/2014

Mủ cao su tươi(nước)

321-325

VNĐ

Bình Phước

07/04/2014

Mủ cao su tươi(nước)

321-325

VNĐ

Đồng Nai

07/04/2014

Mủ cao su tươi(nước)

321-325

VNĐ

Bình Dương

07/04/2014

Mủ cao su tươi(nước)

321-325

VNĐ

Tây Ninh

07/04/2014

Mủ cao su tươi(nước)

321-325

VNĐ

Kon Tum

07/04/2014

Mủ cao su tươi(nước)

321-325

VNĐ

Đắk Lắk

07/04/2014

Mủ cao su tươi(nước)

321-325

VNĐ

Đắk Nông

07/04/2014

Mủ cao su tươi(nước)

321-325

VNĐ

Quảng Trị

07/04/2014

Mủ cao su tươi(nước)

321-325

VNĐ

Quảng Bình

07/04/2014

Mủ cao su tươi(nước)

321-325

VNĐ

Bình Thuận

07/04/2014

Mủ cao su tươi(nước)

321-325

VNĐ

Phú Yên

07/04/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13800-14000

VNĐ

Gia Lai

07/04/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13800-14000

VNĐ

Bình Phước

07/04/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13800-14000

VNĐ

Đồng Nai

07/04/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13800-14000

VNĐ

Bình Dương

07/04/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13800-14000

VNĐ

Tây Ninh

07/04/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13800-14000

VNĐ

Kon Tum

07/04/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13800-14000

VNĐ

Đắk Lắk

07/04/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13800-14000

VNĐ

Đắk Nông

07/04/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13800-14000

VNĐ

Quảng Trị

07/04/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13800-14000

VNĐ

Quảng Bình

07/04/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13800-14000

VNĐ

Bình Thuận

07/04/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13800-14000

VNĐ

Phú Yên

07/04/2014

Mủ cao su RSS3

223,1

YÊN

Gia Lai

07/04/2014

Mủ cao su RSS3

223,1

YÊN

Bình Phước

07/04/2014

Mủ cao su RSS3

223,1

YÊN

Đồng Nai

07/04/2014

Mủ cao su RSS3

223,1

YÊN

Bình Dương

07/04/2014

Mủ cao su RSS3

223,1

YÊN

Tây Ninh

07/04/2014

Mủ cao su RSS3

223,1

YÊN

Kon Tum

07/04/2014

Mủ cao su RSS3

223,1

YÊN

Đắk Lắk

07/04/2014

Mủ cao su RSS3

223,1

YÊN

Đắk Nông

07/04/2014

Mủ cao su RSS3

223,1

YÊN

Quảng Trị

07/04/2014

Mủ cao su RSS3

223,1

YÊN

Quảng Bình

07/04/2014

Theo Nhà nông

Loading...