Giá cao su tại các vùng của Trung Quốc cuối ngày 24.9.2012

0
126

Thị trường/Vùng

Loại hàng

Giá (NDT/tấn)

Thay đổi (NDT/tấn)

Thị trường nội địa

N-China

SCRWF (state)

23500-23800 (Yunnan);

23200 (Hainan)

-200

SCR10

20600-20800 (private)

-150

RSS3

23700-24000 (no tax); 25400-25500 (with 17% VAT included)

SVR3L

23500-23600 (with 17% VAT included)

-350

STR20 Composite

SMR20 Composite

21700 (high-end)

E-China

SCRWF (state)

23200 (Yunnan, low-end); 23200 (Hainan)

-300

SCR10

RSS3

25000 (with 13% VAT included); 25500-26000 (with 17% VAT included)

SVR3L

23700-23800 (with 17% VAT included)

-250

S-China

SCRWF (state)

SVR3L

23000 (no tax)

-400

Cao su SVR3L tại CK Móng Cái

SVR3L

17800-18000 (no tax)

-300

 

Thị trường

Quốc gia

Loại hàng

Giá thị trường (NDT/tấn

Thay đổi (USD/tấn)

Thế giới

Thailand

RSS3

3200

-50

STR20

3020-3040

-50

RSS3 Composite

3200

-50

STR20 Composite

3020-3040

-50

Malaysia

SMR20

3020-3030

-50

SMR20 Composite

3020-3040

-45

Indonesia

SIR20

2920-2940

-45

Vietnam

SVR3L

2930-2940 (state); 2880 (private)

-30

SVR10

2880 (state)

-30

Khu thương mại tự do Thanh Đảo

Thailand

RSS3

3150-3180 (spots)

STR20

2970 (spots); 2950-2980 (shiploads)

-40

RSS3 Composite

STR20 Composite

2980 (shiploads)

Malaysia

SMR20

2980 (shiploads)

-25

SMR20 Composite

3000 (spots)

-5

Indonesia

SIR20

2890 (spots)

SIR20 Composite

2920 (shiploads)

Vietnam

SVR3L

SVR10

Theo chem99.com