Giá cao su tại các vùng của Trung Quốc cuối ngày 21.8.2012

0
136

Thị trường/Vùng

Loại hàng

Giá (NDT/tấn)

Thay đổi (NDT/tấn)

Thị trường nội địa

N-China

SCRWF (state)

21,600-21,800 (Yunnan); 21,600 (Hainan)

-100

SCR10

19,600 (state); 19,000 (state, low-end); 19,300 (private)

-250

RSS3

21,600 (no tax); 22,700-22,900 (with 17% VAT included, unconfirmed)

SVR3L

STR20 Composite

19,600

SMR20 Composite

19,600

E-China

SCRWF (state)

21,600 (Yunnan); 21,600-21,700 (Hainan)

-100

SCR10

19,300 (state); 19,200 (private)

-100

RSS3

SVR3L

21,500-21,800 (with 17% VAT included); 21,300 (low-end)

-200

S-China

SCRWF (state)

SVR3L

20,800 (no tax)

-100

Cao su SVR3L tại CK Móng Cái

SVR3L

15,800-15,900 (no tax)

 

Thị trường

Quốc gia

Loại hàng

Giá thị trường (NDT/tấn

Thay đổi (USD/tấn)

Thị trường thế giới

Thailand

RSS3

STR20

2,630-2,650

-15

RSS3 Composite

STR20 Composite

2,630-2,645

-5

Malaysia

SMR20

SMR20 Composite

2,620-2,645

Indonesia

SIR20

Vietnam

SVR3L

2,540-2,550 (state); 2,450-2,460 (private)

-10

SVR10

2,500-2,510 (state)

Khu thương mại tự do Thanh Đảo

Thailand

RSS3

2,760 (spots, low-end); 2,760 (shiploads, low-end)

+20

STR20

2,600-2,620 (spots); 2,600-2,620 (shiploads)

-15

RSS3 Composite

STR20 Composite

2,640 (shiploads)

Malaysia

SMR20

2,640-2,650 (shiploads, high-end)

+10

SMR20 Composite

2,630 (shiploads)

+10

Indonesia

SIR20

2,530 (spots, low-end)

SIR20 Composite

Vietnam

SVR3L

SVR10

2,330 (spots)

+30

Theo Chem99.com