Giá cao su tại các thị trường kỳ hạn thế giới ngày 03/8/2010

0
9

(Cập nhật 12h ngày 03/8/2010)

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Thượng Hải (ShangHai Futures Exchange – SFE) (NDT/tấn)

Giao
tháng
Giá
mở cửa
Giá
thấp
Giá
cao
Giá
hiện tại
Tăng
giảm
08.2010 24500 24400 24550 24405 +185
09.2010 24500 24370 24650 24445 +105
10.2010 24600 24355 24635 24400 +25
11.2010 24220 24010 24335 24105 +25
01.2011 24710 24390 24730 24525 0
03.2011 24900 24770 25050 24875 +80
04.2011 24965 24750 24965 24945 +220
05.2011 25025 24855 25195 25005 +120
06.2011 25035 24660 25035 24815 -25
07.2011 25010 24730 25090 24900 +65

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Tokyo (Tokyo Commodity Exchange) (Yên/Kg)

Giao tháng Cuối ngày trước Mở cửa Cao Thấp Hiện tại Thay đổi Khối lượng
08.2010 310.8 310.2 316.7 310.2 315.0 +4.2 39
09.2010 295.6 295.6 301.0 295.0 296.8 +1.2 58
10.2010 281.7 281.7 287.3 281.0 284.3 +2.6 193
11.2010 278.8 278.6 284.9 278.4 281.0 +2.2 353
12.2010 278.6 277.9 285.0 277.9 279.9 +1.3 2,311
01.2011 279.5 279.2 285.9 278.4 281.0 +1.5 6,849
Total 9,803

*) Giá cao su tại Malaixia (Malaixian rubber exchange – MRE)

Giao tháng 9/2010 (Sen/Kg) US Cents/Kg
Giá bán Giá mua Giá bán Giá mua
SMR CV 1163.00 1174.50 372.65 376.30
SMR L 1100.00 1111.00 352.45 356.00
SMR 5 948.50 303.90
SMR GP 945.50 302.95
SMR 10 929.00 938.50 297.65 300.70
SMR 20 927.00 936.50 297.00 300.05

*) Giá cao su RSS3 kỳ hạn tại Trung tâm giao dịch hàng hóa nông sản Thái Lan (Agricultural Futures Exchange of Thailand – AFE) (Baht/kg)

Giao tháng Ngày trước Mở cửa Giá cao Giá thấp Giá hiện tại Thay đổi
09.2010 106.20
10.2010 100.60
11.2010 98.10
12.2010 98.45
01.2011 98.40 98.20 98.30 98.10 98.30 -0.10
02.2011 98.40 98.45 98.45 98.00 98.40 0.00
03.2011 98.35 98.75 98.75 98.00 98.45 +0.10