Giá cao su tại các thị trường kỳ hạn thế giới ngày 10/5/2010

0
95

(Cập nhật 11h ngày 10/5/2010)

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Thượng Hải (ShangHai Futures Exchange – SFE) (NDT/tấn)

Giao
tháng
Giá
mở cửa
Giá
thấp
Giá
cao
Giá
hiện tại
Tăng
giảm
05.2010 23200 23120 23500 23160 -20
06.2010 23095 22920 23180 22920 -45
07.2010 22800 22650 22875 22700 +95
08.2010 22310 22260 22825 22390 +175
09.2010 22490 22235 22540 22360 +125
10.2010 22500 22160 22500 22235 +40
11.2010 22295 22075 22350 22190 +100
01.2011 22960 22450 22960 22585 +145
03.2011 22870 22735 22930 22755 -5
04.2011 23000 +150

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Tokyo (Tokyo Commodity Exchange) (Yên/Kg)

Giao tháng Cuối ngày trước Mở cửa Cao Thấp Hiện tại Thay đổi Khối lượng
05.2010 327.0 326.0 333.3 319.0 330.0 +3.0 100
06.2010 305.4 301.0 311.0 301.0 311.0 +5.6 31
07.2010 286.5 286.5 292.0 284.1 291.0 +4.5 341
08.2010 273.3 271.5 280.0 271.2 275.8 +2.5 529
09.2010 263.1 260.8 269.8 260.8 267.5 +4.4 1,551
10.2010 262.6 261.0 269.5 260.7 266.9 +4.3 8,299
Total 10,851

*) Giá cao su tại Malaixia (Malaixian rubber exchange – MRE)

Giao tháng 6/2010 (Sen/Kg) US Cents/Kg
Giá bán Giá mua Giá bán Giá mua
SMR CV 1185.50 1197.50 370.00 373.75
SMR L 1139.00 1150.50 355.50 359.10
SMR 5 948.00 295.90
SMR GP 945.00 294.95
SMR 10 928.50 938.00 289.80 292.75
SMR 20 926.50 936.00 289.15 292.15

*) Giá cao su RSS3 kỳ hạn tại Trung tâm giao dịch hàng hóa nông sản Thái Lan (Agricultural Futures Exchange of Thailand – AFE) (Baht/kg)

Giao tháng Ngày trước Mở cửa Giá cao Giá thấp Giá hiện tại Thay đổi
06.2010 108.00
07.2010 96.65
08.2010 90.60
09.2010 91.30
10.2010 90.00 90.00 91.40 90.00 91.00 +1.00
11.2010 89.05 90.05 91.00 89.70 90.50 +1.45
12.2010 89.05 90.15 91.20 90.00 90.40 +1.35

Loading...