Giá cao su tại các thị trường kỳ hạn thế giới ngày 21/4/2010

0
108
Advertisement

(Cập nhật 12h ngày 21/4/2010)

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Thượng Hải (ShangHai Futures Exchange – SFE) (NDT/tấn)

Giao
tháng
Giá
mở cửa
Giá
thấp
Giá
cao
Giá
hiện tại
Tăng
giảm
05.2010 25415 25360 25505 25400 +115
06.2010 25360 25215 25420 25290 +60
07.2010 25065 25025 25215 25075 +25
08.2010 24745 24680 24835 24705 0
09.2010 24745 24590 24850 24650 +45
10.2010 24590 24460 24670 24540 +65
11.2010 24550 24360 24555 24390 -5
01.2011 24825 24470 24835 24660 +25
03.2011 24760 24760 25070 24900 +60
04.2011 25140 24980 25140 24980 +160

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Tokyo (Tokyo Commodity Exchange) (Yên/Kg)

Giao tháng Cuối ngày trước Mở cửa Cao Thấp Hiện tại Thay đổi Khối lượng
04.2010 440.0 445.0 450.0 445.0 450.0 +10.0 44
05.2010 375.6 379.7 399.0 379.7 393.4 +17.8 91
06.2010 357.3 359.8 371.3 359.8 369.1 +11.8 113
07.2010 341.4 342.7 349.0 342.7 345.9 +4.5 270
08.2010 329.3 331.8 336.6 331.3 333.8 +4.5 691
09.2010 322.7 324.5 329.4 324.4 326.7 +4.0 6,726
Total 7,935

*) Giá cao su tại Malaixia (Malaixian rubber exchange – MRE)

Giao tháng 5.2010 (Sen/Kg) US Cents/Kg
Giá bán Giá mua Giá bán Giá mua
SMR CV 1230.50 1243.00 388.95 392.90
SMR L 1189.50 1201.50 376.00 379.80
SMR 5 1080.00 341.40
SMR GP 1077.00 340.45
SMR 10 1059.50 1070.00 334.90 338.25
SMR 20 1057.50 1068.00 334.30 337.60

*) Giá cao su RSS3 kỳ hạn tại Trung tâm giao dịch hàng hóa nông sản Thái Lan (Agricultural Futures Exchange of Thailand – AFE) (Baht/kg)

Giao tháng Ngày trước Mở cửa Giá cao Giá thấp Giá hiện tại Thay đổi
05.2010 128.00
06.2010 125.50
07.2010 119.50
08.2010 113.65
09.2010 112.00
10.2010 111.70 112.30 112.30 111.90 112.20 +0.50
11.2010 111.70 112.35 112.40 111.70 111.70 0.00