Giá cao su tại các thị trường kỳ hạn thế giới ngày 31/3/2010

0
4

(Cập nhật 12h ngày 31/3/2010)

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Thượng Hải (ShangHai Futures Exchange – SFE) (NDT/tấn)

Giao
tháng
Giá
mở cửa
Giá
thấp
Giá
cao
Giá
hiện tại
Tăng
giảm
04.2010 24980 24700 24980 24780 -240
05.2010 25020 24750 25090 24770 -250
06.2010 24835 24650 24980 24710 -265
07.2010 24830 24570 24880 24605 -185
08.2010 24915 24570 24915 24660 -175
09.2010 25000 24665 25090 24720 -235
10.2010 24735 24555 24940 24590 -265
11.2010 24535 24305 24705 24325 -245
01.2011 25120 24855 25120 24875 -195
03.2011 25000 24865 25025 24865 -250

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Tokyo (Tokyo Commodity Exchange) (Yên/Kg)

Giao tháng Cuối ngày trước Mở cửa Cao Thấp Hiện tại Thay đổi Khối lượng
04.2010 331.8 331.5 333.0 329.0 329.3 -2.5 24
05.2010 327.8 324.9 327.5 324.0 324.0 -3.8 32
06.2010 319.4 318.8 321.5 317.9 319.2 -0.2 70
07.2010 313.3 312.1 315.5 312.0 313.1 -0.2 358
08.2010 311.1 311.0 313.1 309.2 310.8 -0.3 3,205
09.2010 310.0 310.0 312.6 308.2 310.7 +0.7 7,217
Total 10,906

*) Giá cao su tại Malaixia (Malaixian rubber exchange – MRE)

Giao tháng 4.2010 (Sen/Kg) US Cents/Kg
Giá bán Giá mua Giá bán Giá mua
SMR CV 1197.50 1209.50 370.15 373.90
SMR L 1162.50 1174.00 359.35 362.90
SMR 5 1071.50 331.20
SMR GP 1068.50 330.30
SMR 10 1051.00 1061.50 324.90 328.15
SMR 20 1049.00 1059.50 324.25 327.50

*) Giá cao su RSS3 kỳ hạn tại Trung tâm giao dịch hàng hóa nông sản Thái Lan (Agricultural Futures Exchange of Thailand – AFE) (Baht/kg)

Giao tháng Ngày trước Mở cửa Giá cao Giá thấp Giá hiện tại Thay đổi
05.2010 114.00
06.2010 112.80
07.2010 110.50
08.2010 108.00
09.2010 107.50 107.50 107.50 107.35 107.45 -0.05
10.2010 107.60 107.60 107.60 107.45 107.55 -0.05
11.2010 107.80 107.80 107.80 107.50 107.70 -0.10