Giá cao su tại các thị trường kỳ hạn thế giới cuối ngày 26/10/2009

0
121

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Thượng Hải (ShangHai Futures Exchange – SFE)

Giao
tháng

Giá
mở cửa

Giá
thấp

Giá
cao

Giá
hiện tại

Tăng
giảm

11.2009

17935

17935

18375

18310

+105

01.2010

19090

19020

19310

19195

+55

03.2010

19440

19410

19670

19575

+85

04.2010

19615

19560

19740

19680

+5

05.2010

19785

19710

19940

19855

+75

06.2010

19950

19800

19950

19800

+10

07.2010

19935

19800

19985

19970

+60

08.2010

19860

0

09.2010

19975

19880

20015

20000

+30

10.2010

19850

19850

20000

20000

-35

11.2010

17935

17935

18375

18310

+105

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Tokyo (Tokyo Commodity Exchange)

Giao tháng

Cuối phiên trước

Mở cửa

Cao

Thấp

Hiện tại

Thay đổi

Khối lượng

10.2009

254.0

245.0

250.0

245.0

250.0

-9.0

150

11.2009

237.8

234.5

236.0

232.0

234.8

-3.0

28

12.2009

237.3

239.2

239.2

233.8

234.0

-3.3

269

01.2010

234.9

234.5

234.6

232.0

232.1

-2.8

79

02.2010

233.9

232.1

233.7

230.1

230.6

-3.1

571

03.2010

233.9

232.9

233.3

229.9

230.9

-3.1

5,706

Total

6,803

*) Giá cao su tại Malaixia (Malaixian rubber exchange – MRE)

Giao tháng 11

(Sen/Kg)

US Cents/Kg

Giá bán

Giá mua

Giá bán

Giá mua

SMR CV

825.50

834.00

246.10

248.65

SMR L

801.50

809.50

238.95

241.35

SMR 5

800.50

238.65

SMR 10

782.50

790.50

233.30

235.70

SMR 20

780.50

788.50

232.70

235.10

*) Giá cao su RSS3 kỳ hạn tại Trung tâm giao dịch hàng hóa nông sản Thái Lan (Agricultural Futures Exchange of Thailand – AFE)

Giao
tháng

Giá phiên trước

Giá
mở cửa

Giá
cao

Giá
thấp

Giá
hiện tại

Tăng
giảm

11.2009

80.20

80.60

+0.40

12.2009

80.35

80.75

+0.40

01.2010

79.35

79.75

+0.40

02.2010

79.45

80.45

80.45

80.45

80.40

+0.95

03.2010

79.20

80.45

80.45

80.00

80.45

+1.25

04.2010

79.50

80.80

80.80

80.00

80.20

+0.70

05.2010

79.80

80.90

80.90

80.05

80.20

+0.40

*) Giá dầu thô, vàng tại thị trường Newyork (New York Mercantile Exchange – NYMEX)

Mặt hàng

Hiện tại

Tăng/giảm

Dầu thô ngọt nhẹ

80.16

-0.34

Gas thiên nhiên

4.590

-0.197

Vàng

1055.50

-0.90

Loading...