Giá cao su tại các thị trường kỳ hạn thế giới ngày 23/9/2009

0
3

(Cập nhật 11h ngày 23/9/2009)

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Thượng Hải (ShangHai Futures Exchange – SFE) (NDT/tấn)

Giao
tháng

Giá
mở cửa

Giá
thấp

Giá
cao

Giá
hiện tại

Tăng
giảm

10.2009

15950

15750

16010

15750

-310

11.2009

16230

15800

16235

15800

-420

01.2010

17340

16855

17345

16875

-450

03.2010

17750

17260

17750

17270

-445

04.2010

17850

17430

17850

17430

-470

05.2010

18010

17560

18040

17560

-450

06.2010

18100

-50

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Tokyo (Tokyo Commodity Exchange) (Yên/Kg)

Nghĩ lễ, không giao dịch.

*) Giá cao su tại Malaixia (Malaixian rubber exchange – MRE)  

Giao tháng 10

(Sen/Kg)

US Cents/Kg

Giá bán

Giá mua

Giá bán

Giá mua

SMR CV

769.00

776.50

224.40

226.60

SMR L

740.00

747.50

215.95

218.10

SMR 5

741.00

216.20

SMR GP

738.00

215.35

SMR 10

724.00

731.00

211.25

213.30

SMR 20

722.00

729.00

210.70

212.70

*) Giá cao su RSS3 kỳ hạn tại Trung tâm giao dịch hàng hóa nông sản Thái Lan (Agricultural Futures Exchange of Thailand – AFE) (Baht/kg)

Giao
tháng

Giá ngày trước

Giá
mở cửa

Giá
cao

Giá
thấp

Giá
hiện tại

Tăng
giảm

10.2009

74.00

11.2009

73.05

12.2009

73.05

01.2010

71.70

02.2010

71.90

70.90

70.90

70.90

70.90

-1.00

03.2010

71.70

71.10

71.10

70.85

71.00

-0.70

04.2010

72.25

71.70

71.90

71.30

71.60

-0.65

*) Giá dầu thô, vàng tại thị trường Newyork (New York Mercantile Exchange – NYMEX)

Mặt hàng

Hiện tại

Tăng/giảm

Dầu thô ngọt nhẹ

71.49

-0.27

Gas thiên nhiên

3.649

+0.040

Vàng

1018.60

+3.10

Loading...