Giá cao su tại các thị trường kỳ hạn thế giới ngày 26/8/2009

0
4

(Cập nhật 11h ngày 26/8/2009)

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Thượng Hải (ShangHai Futures Exchange – SFE) (NDT/tấn)

Giao
tháng

Giá
mở cửa

Giá
thấp

Giá
cao

Giá
hiện tại

Tăng
giảm

09.2009

17020

17190

17020

17180

+200

10.2009

17130

17320

17130

17320

+20

11.2009

17205

17585

17205

17550

+235

01.2010

18405

18855

18405

18785

+270

03.2010

18810

19250

18810

19200

+285

04.2010

19425

0

05.2010

19220

19625

19220

19585

+295

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Tokyo (Tokyo Commodity Exchange) (Yên/Kg)

Giao tháng

Cuối ngày trước

Mở cửa

Cao

Thấp

Hiện tại

Thay đổi

Khối lượng

09.2009

190.9

194.0

194.5

189.2

194.5

+3.6

15

10.2009

193.8

195.3

196.4

191.3

196.4

+2.6

99

11.2009

196.7

196.9

199.2

193.5

199.0

+2.3

244

12.2009

199.0

199.6

202.0

196.0

201.5

+2.5

923

01.2010

201.5

202.1

204.6

198.5

203.8

+2.3

9,416

02.2010

202.0

207.1

200.5

206.4

9,332

Total

20,029

*) Giá cao su tại Malaixia (Malaixian rubber exchange – MRE)  

Giao tháng 9

(Sen/Kg)

US Cents/Kg

Giá bán

Giá mua

Giá bán

Giá mua

SMR CV

724.00

731.00

207.45

209.45

SMR L

700.00

707.00

200.55

202.60

SMR 5

695.00

199.15

SMR GP

692.00

198.30

SMR 10

678.00

685.00

194.25

196.30

SMR 20

676.00

683.00

193.70

195.70

*) Giá cao su RSS3 kỳ hạn tại Trung tâm giao dịch hàng hóa nông sản Thái Lan (Agricultural Futures Exchange of Thailand – AFE) (Baht/kg)

Giao
tháng

Giá ngày trước

Giá
mở cửa

Giá
cao

Giá
thấp

Giá
hiện tại

Tăng
giảm

09.2009

69.95

10.2009

70.45

11.2009

70.45

12.2009

70.25

01.2010

69.00

02.2010

70.10

70.35

70.35

70.00

70.20

+0.10

03.2010

70.45

70.55

71.30

70.50

71.10

+0.65

*) Giá dầu thô, vàng tại thị trường Newyork (New York Mercantile Exchange – NYMEX)

Mặt hàng

Hiện tại

Tăng/giảm

Dầu thô ngọt nhẹ

72.08

+0.03

Gas thiên nhiên

2.882

0.000

Vàng

948.50

+2.50

Loading...