Giá cao su tại các thị trường thế giới ngày 14/8/2009

0
112

(Cập nhật 11h ngày 14/8/2009)

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Thượng Hải (ShangHai Futures Exchange – SFE) (NDT/tấn)

Giao
tháng

Giá
mở cửa

Giá
thấp

Giá
cao

Giá
hiện tại

Tăng
giảm

08.2009

17600

17600

17750

17600

+65

09.2009

17820

17650

17925

17660

-160

10.2009

18250

17860

18250

17975

-40

11.2009

18310

17935

18345

17960

-295

01.2010

19755

19205

19755

19245

-410

03.2010

20200

19625

20200

19650

-405

04.2010

19900

19595

20020

19595

-565

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Tokyo (Tokyo Commodity Exchange) (Yên/Kg)

Giao tháng

Cuối ngày trước

Mở cửa

Cao

Thấp

Hiện tại

Thay đổi

Khối lượng

08.2009

203.6

204.2

206.2

200.0

203.1

-0.5

17

09.2009

200.0

200.6

204.7

197.0

197.0

-3.0

53

10.2009

202.1

203.5

206.3

199.0

200.4

-1.7

91

11.2009

204.3

207.3

209.0

201.3

201.6

-2.7

568

12.2009

206.4

207.1

211.5

203.2

206.0

-0.4

1,440

01.2010

209.0

209.2

214.0

205.4

208.4

-0.6

12,174

Total

14,343

*) Giá cao su tại Malaixia (Malaixian rubber exchange – MRE)  

Giao tháng 9

(Sen/Kg)

US Cents/Kg

Giá bán

Giá mua

Giá bán

Giá mua

SMR CV

712.50

719.50

204.85

206.85

SMR L

690.50

697.50

198.55

200.55

SMR 5

689.00

198.10

SMR GP

686.00

197.25

SMR 10

672.50

679.00

193.35

195.25

SMR 20

670.50

677.00

192.80

194.65

*) Giá cao su RSS3 kỳ hạn tại Trung tâm giao dịch hàng hóa nông sản Thái Lan (Agricultural Futures Exchange of Thailand – AFE) (Baht/kg)

Giao
tháng

Giá ngày trước

Giá
mở cửa

Giá
cao

Giá
thấp

Giá
hiện tại

Tăng
giảm

09.2009

70.50

10.2009

70.00

11.2009

69.85

12.2009

70.00

01.2010

69.80

02.2010

70.70

69.70

70.00

69.10

70.00

-0.70

03.2010

71.00

70.35

70.70

69.55

70.70

-0.30

*) Giá dầu thô, vàng tại thị trường Newyork (New York Mercantile Exchange – NYMEX)

Mặt hàng

Hiện tại

Tăng/giảm

Dầu thô ngọt nhẹ

70.81

+0.29

Gas thiên nhiên

3.367

+0.031

Vàng

957.90

+1.40