Giá cao su tại các thị trường kỳ hạn thế giới cuối ngày 04/8/2009

0
7

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Thượng Hải (ShangHai Futures Exchange – SFE) (NDT/tấn)

Giao
tháng

Giá
mở cửa

Giá
thấp

Giá
cao

Giá
hiện tại

Tăng
giảm

08.2009

16970

16770

17490

16960

-50

09.2009

17900

16805

17900

17020

-150

10.2009

17400

17030

17560

17190

-150

11.2009

17900

17145

17900

17350

-170

01.2010

19200

18470

19235

18725

-240

03.2010

19700

18900

19700

19200

-220

04.2010

19400

19260

19400

19325

-210

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Tokyo (Tokyo Commodity Exchange) (Yên/Kg)

Giao tháng

Cuối ngày trước

Mở cửa

Cao

Thấp

Hiện tại

Thay đổi

Khối lượng

08.2009

192.5

193.5

194.8

188.0

190.2

-2.3

25

09.2009

188.1

190.9

192.4

185.7

188.2

+0.1

53

10.2009

189.9

194.0

195.5

186.0

188.6

-1.3

118

11.2009

191.7

195.0

198.0

188.1

192.1

+0.4

350

12.2009

193.7

197.9

200.2

190.0

193.5

+0.3

2,511

01.2010

196.3

200.2

202.9

192.6

196.9

+0.4

12,995

Total

16,052

*) Giá cao su tại Malaixia (Malaixian rubber exchange – MRE)  

Giao tháng 9

(Sen/Kg)

US Cents/Kg

Giá bán

Giá mua

Giá bán

Giá mua

SMR CV

690.50

697.50

199.70

201.70

SMR L

661.50

668.00

191.30

193.20

SMR 5

659.00

190.55

SMR 10

642.50

649.00

185.80

187.70

SMR 20

640.50

647.00

185.20

187.10

*) Giá cao su RSS3 kỳ hạn tại Trung tâm giao dịch hàng hóa nông sản Thái Lan (Agricultural Futures Exchange of Thailand – AFE) (Baht/kg)

Giao
tháng

Giá ngày trước

Giá
mở cửa

Giá
cao

Giá
thấp

Giá
hiện tại

Tăng
giảm

09.2009

67.00

67.50

68.75

67.50

67.00

0.00

10.2009

67.00

67.00

0.00

11.2009

67.00

67.00

67.00

67.00

67.00

0.00

12.2009

67.00

67.00

0.00

01.2010

66.75

66.45

66.50

66.00

66.35

-0.40

02.2010

67.00

66.50

67.00

65.50

66.10

-0.90

03.2010

67.85

67.00

68.00

66.70

67.05

-0.80

*) Giá dầu thô, vàng tại thị trường Newyork (New York Mercantile Exchange – NYMEX)

Mặt hàng

Hiện tại

Tăng/giảm

Dầu thô ngọt nhẹ

70.61

-0.97

Gas thiên nhiên

3.975

-0.056

Vàng

956.40

-2.40