Giá ngày 18/02/2009

0
9
Advertisement

(Cập nhật 14h ngày 18/12/2008)

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Thượng Hải (ShangHai Futures Exchange – SFE)

Giao

tháng

Giá

mở cửa

Giá

cao

Giá

thấp

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

03.2009

13900

13715

14150

14000

-85

04.2009

13185

13185

13765

13540

-235

05.2009

13610

13115

13690

13345

-465

06.2009

13570

12845

13570

12900

-625

07.2008

12800

12505

13000

12505

-660

08.2009

15020

0

09.2009

12500

12460

13010

12460

-660

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Tokyo (Tokyo Commodity Exchange)

Giao tháng

Cuối phiên trước

Mở cửa

Cao

Thấp

Hiện tại

Thay đổi

Khối lượng

02.2009

128.5

132.9

126.5

126.5

-6.5

14

128.5

03.2009

135.5

132.0

134.0

130.3

130.5

-5.0

135.5

04.2009

137.1

135.5

137.3

132.1

132.5

-4.6

137.1

05.2009

138.9

137.5

138.7

133.3

134.3

-4.6

138.9

06.2009

140.7

138.6

141.1

134.8

135.8

-4.9

140.7

07.2009

143.2

140.0

143.3

136.6

138.2

-5.0

143.2

Total

20,339

*) Giá cao su tại Malaixia (Malaixian rubber exchange – MRE)

Giao tháng 3

(Sen/Kg)

US Cents/Kg

Giá bán

Giá mua

Giá bán

Giá mua

SMR CV

609.50

615.50

168.40

170.05

SMR L

565.00

570.50

156.10

157.65

SMR 5

511.50

141.35

SMR 10

508.50

140.50

SMR 20

496.50

501.50

137.20

138.55

*) Giá cao su RSS3 kỳ hạn tại Trung tâm giao dịch hàng hóa nông sản Thái Lan (Agricultural Futures Exchange of Thailand – AFE)

Giao

tháng

Giá phiên trước

Giá

mở cửa

Giá

cao

Giá

thấp

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

03.2009

51.50

50.00

50.00

50.00

50.00

-1.50

04.2009

51.00

51.00

51.00

51.00

51.00

0.00

05.2009

53.20

06.2009

53.10

07.2009

53.50

53.20

53.20

53.00

53.00

-0.50

08.2009

53.80

53.30

53.50

52.70

52.90

-0.90

09.2009

54.00

53.30

53.85

52.80

53.40

-0.60

*) Giá dầu thô, vàng tại thị trường Newyork (New York Mercantile Exchange – NYMEX)

Mặt hàng

Hiện tại

Tăng/giảm

Dầu thô ngọt nhẹ

34.60

-0.33

Gas thiên nhiên

4.150

-0.053

Vàng

975.20

+7.70