Giá ngày 17/02/2009

0
14
Advertisement

(Cập nhật 12h ngày 17/02/2009)

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Thượng Hải (ShangHai Futures Exchange – SFE)

Giao

tháng

Giá

mở cửa

Giá

thấp

Giá

cao

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

03.2009

13900

13720

14250

14185

+330

04.2009

13595

13565

13920

13835

+210

05.2009

13570

13525

13985

13900

+250

06.2009

13410

13330

13650

13580

+250

07.2009

13000

12995

13310

13220

+90

08.2009

15020

0

09.2009

13075

12965

13230

13170

+80

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Tokyo (Tokyo Commodity Exchange)

Giao tháng

Cuối phiên trước

Mở cửa

Cao

Thấp

Hiện tại

Thay đổi

Khối lượng

02.2009

133.2

133.0

133.0

133.0

133.0

-0.2

5

03.2009

135.5

135.0

137.0

135.0

137.0

+1.5

57

04.2009

137.9

135.6

139.3

135.6

139.3

+1.4

12

05.2009

139.5

138.5

141.1

138.5

141.0

+1.5

88

06.2009

141.3

140.0

143.7

140.0

143.3

+2.0

370

07.2009

143.6

142.1

145.6

142.1

145.2

+1.6

5,524

Total

6,056

*) Giá cao su tại Malaixia (Malaixian rubber exchange – MRE)

Giao tháng 3

(Sen/Kg)

US Cents/Kg

Giá bán

Giá mua

Giá bán

Giá mua

SMR CV

608.50

614.50

169.75

171.40

SMR L

566.50

572.00

158.00

159.55

SMR 5

512.50

142.95

SMR 10

509.50

142.10

SMR 20

497.50

502.50

138.75

140.15

*) Giá cao su RSS3 kỳ hạn tại Trung tâm giao dịch hàng hóa nông sản Thái Lan (Agricultural Futures Exchange of Thailand – AFE)

Giao

tháng

Giá ngày trước

Giá

mở cửa

Giá

cao

Giá

thấp

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

03.2009

51.50

04.2009

51.00

05.2009

53.60

06.2009

53.10

07.2009

53.50

08.2009

54.10

09.2009

54.05

54.50

54.50

54.20

54.40

+0.35

*) Giá dầu thô, vàng tại thị trường Newyork (New York Mercantile Exchange – NYMEX)

Mặt hàng

Hiện tại

Tăng/giảm

Dầu thô ngọt nhẹ

36.71

-0.80

Gas thiên nhiên

4.303

-0.149

Vàng

953.20

+11.00