Giá ngày 13/3/2009

0
137
Advertisement

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Thượng Hải (ShangHai Futures Exchange – SFE)

Giao

tháng

Giá

mở cửa

Giá

thấp

Giá

cao

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

03.2009

13450

13360

13760

13595

-340

04.2009

13280

13050

13280

13080

-20

05.2009

13085

12850

13100

12890

+95

06.2009

12400

12340

12520

12370

+125

07.2009

12250

11995

12250

12015

+85

08.2009

12050

11810

12050

11810

+110

09.2009

11850

11715

11950

11755

+90

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Tokyo (Tokyo Commodity Exchange)

Giao tháng

Cuối phiên trước

Mở cửa

Cao

Thấp

Hiện tại

Thay đổi

Khối lượng

03.2009

128.2

130.2

133.3

130.2

131.3

+3.1

21

04.2009

131.5

134.0

136.0

134.0

135.1

+3.6

26

05.2009

132.4

137.5

138.0

135.7

136.5

+4.1

34

06.2009

134.5

137.0

139.4

137.0

137.5

+3.0

303

07.2009

134.5

137.5

139.5

136.4

137.5

+3.0

732

08.2009

133.5

137.4

141.2

136.4

136.5

+3.0

10,691

Total

11,807

*) Giá cao su tại Malaixia (Malaixian rubber exchange – MRE)

Giao tháng 4

(Sen/Kg)

US Cents/Kg

Giá bán

Giá mua

Giá bán

Giá mua

SMR CV

613.00

619.00

168.30

169.95

SMR L

579.50

585.50

159.10

160.75

SMR 5

516.00

141.70

SMR 10

501.00

506.00

137.55

138.95

SMR 20

499.00

504.00

137.00

138.40

*) Giá cao su RSS3 kỳ hạn tại Trung tâm giao dịch hàng hóa nông sản Thái Lan (Agricultural Futures Exchange of Thailand – AFE)

Giao

tháng

Giá ngày trước

Giá

mở cửa

Giá

cao

Giá

thấp

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

04.2009

49.00

49.00

0.00

05.2009

49.50

49.50

50.00

49.50

50.00

+0.50

06.2009

49.00

49.00

0.00

07.2009

49.80

50.00

50.00

49.50

49.50

-0.30

08.2009

49.40

50.00

50.00

50.00

50.00

+0.60

09.2009

49.30

50.00

50.10

49.65

49.80

+0.50

10.2009

49.25

49.95

49.95

49.50

49.65

+0.40

*) Giá dầu thô, vàng tại thị trường Newyork (New York Mercantile Exchange – NYMEX)

Mặt hàng

Hiện tại

Tăng/giảm

Dầu thô ngọt nhẹ

46.54

-0.49

Gas thiên nhiên

3.993

-0.002

Vàng

921.40

-2.60