Home Giá cao su thế giới Giá ngày 12/02/2009

Giá ngày 12/02/2009

0
Giá ngày 12/02/2009

(Cập nhật 11h ngày 12/02/2009)

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Thượng Hải (ShangHai Futures Exchange – SFE)

Giao

tháng

Giá

mở cửa

Giá

thấp

Giá

cao

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

03.2009

13900

13675

13900

13700

-135

04.2009

13630

13300

13640

13380

-225

05.2009

13500

13225

13605

13245

-310

06.2009

13235

12950

13350

12950

-300

07.2009

12910

12750

13080

12750

-310

08.2009

15020

0

09.2009

12840

12760

13065

12780

-310

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Tokyo (Tokyo Commodity Exchange)

Giao tháng

Cuối phiên trước

Mở cửa

Cao

Thấp

Hiện tại

Thay đổi

Khối lượng

02.2009

134.5

135.0

135.0

129.4

129.4

-5.1

12

03.2009

137.1

134.5

134.5

132.2

132.2

-4.9

4

04.2009

138.3

137.4

138.0

133.7

133.7

-4.6

36

05.2009

140.6

139.5

140.0

135.4

135.6

-5.0

147

06.2009

142.7

142.4

142.4

137.0

137.9

-4.8

638

07.2009

144.8

143.7

143.7

137.8

139.3

-5.5

6,924

Total

7,761

*) Giá cao su tại Malaixia (Malaixian rubber exchange – MRE)

Giao tháng 3

(Sen/Kg)

US Cents/Kg

Giá bán

Giá mua

Giá bán

Giá mua

SMR CV

607.00

613.00

170.00

171.65

SMR L

561.00

566.50

157.10

158.65

SMR 5

510.50

142.95

SMR 10

507.50

142.10

SMR 20

495.50

500.50

138.75

140.15

*) Giá cao su RSS3 kỳ hạn tại Trung tâm giao dịch hàng hóa nông sản Thái Lan (Agricultural Futures Exchange of Thailand – AFE)

Giao

tháng

Giá ngày trước

Giá

mở cửa

Giá

cao

Giá

thấp

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

03.2009

52.00

04.2009

51.00

05.2009

53.60

06.2009

53.10

07.2009

53.10

53.00

53.00

53.00

53.00

-0.10

08.2009

53.60

53.25

53.25

53.00

53.00

-0.60

09.2009

53.50

53.00

53.10

52.80

53.10

-0.40

*) Giá dầu thô, vàng tại thị trường Newyork (New York Mercantile Exchange – NYMEX)

Mặt hàng

Hiện tại

Tăng/giảm

Dầu thô ngọt nhẹ

35.93

-0.01

Gas thiên nhiên

4.575

+0.043

Vàng

937.50

-7.00