Giá ngày 10/3/2009

0
11
Advertisement

(Cập nhật 13h ngày 10/3/2009)

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Thượng Hải (ShangHai Futures Exchange – SFE)

Giao

tháng

Giá

mở cửa

Giá

cao

Giá

thấp

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

03.2009

14450

13720

14450

13900

-545

04.2009

13400

13300

13500

13300

-75

05.2009

13100

13065

13250

13100

-30

06.2009

12645

12490

12645

12490

-125

07.2008

12180

12150

12310

12225

-95

08.2009

11980

11980

12295

12080

+5

09.2009

11950

11930

12035

12005

-30

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Tokyo (Tokyo Commodity Exchange)

Giao tháng

Cuối phiên trước

Mở cửa

Cao

Thấp

Hiện tại

Thay đổi

Khối lượng

03.2009

133.4

133.2

133.2

132.5

132.5

-0.9

19

04.2009

134.6

135.4

135.4

134.7

135.1

+0.5

12

05.2009

136.1

137.9

138.0

135.9

135.9

-0.2

92

06.2009

138.1

139.0

139.3

137.8

138.0

-0.1

225

07.2009

137.1

139.0

139.0

137.0

137.1

0.0

618

08.2009

137.5

137.6

138.1

136.5

136.6

-0.9

2,785

Total

3,751

*) Giá cao su tại Malaixia (Malaixian rubber exchange – MRE)

Giao tháng 4

(Sen/Kg)

US Cents/Kg

Giá bán

Giá mua

Giá bán

Giá mua

SMR CV

614.50

620.50

166.90

168.50

SMR L

576.00

582.00

156.45

158.05

SMR 5

513.50

139.45

SMR 10

510.50

138.65

SMR 20

498.50

503.50

135.40

136.75

*) Giá cao su RSS3 kỳ hạn tại Trung tâm giao dịch hàng hóa nông sản Thái Lan (Agricultural Futures Exchange of Thailand – AFE)

Giao

tháng

Giá phiên trước

Giá

mở cửa

Giá

cao

Giá

thấp

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

04.2009

49.00

05.2009

48.00

06.2009

49.00

07.2009

49.60

08.2009

49.50

09.2009

49.60

10.2009

49.50

49.50

49.50

49.10

49.25

-0.25

*) Giá dầu thô, vàng tại thị trường Newyork (New York Mercantile Exchange – NYMEX)

Mặt hàng

Hiện tại

Tăng/giảm

Dầu thô ngọt nhẹ

47.04

-0.03

Gas thiên nhiên

3.864

-0.001

Vàng

916.10

-1.90