Giá ngày 05/3/2009

0
8
Advertisement

(Cập nhật 11h ngày 05/3/2009)

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Thượng Hải (ShangHai Futures Exchange – SFE)

Giao

tháng

Giá

mở cửa

Giá

thấp

Giá

cao

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

03.2009

14650

14600

14650

14640

+50

04.2009

14000

13740

14000

13765

-50

05.2009

13505

13375

13645

13410

-15

06.2009

13120

12945

13120

12970

+100

07.2009

12910

12640

12940

12650

+160

08.2009

12620

12375

12620

12375

+160

09.2009

12410

12230

12440

12250

+175

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Tokyo (Tokyo Commodity Exchange)

Giao tháng

Cuối phiên trước

Mở cửa

Cao

Thấp

Hiện tại

Thay đổi

Khối lượng

03.2009

129.8

132.0

135.0

132.0

132.9

+3.1

24

04.2009

130.7

132.3

136.4

132.3

134.0

+3.3

21

05.2009

132.2

133.7

138.3

133.7

135.5

+3.3

150

06.2009

133.6

136.4

140.2

136.1

137.6

+4.0

403

07.2009

133.9

137.2

141.0

136.3

137.5

+3.6

1,973

08.2009

134.5

137.5

142.9

137.2

138.0

+3.5

10,440

Total

13,011

*) Giá cao su tại Malaixia (Malaixian rubber exchange – MRE)

Giao tháng 4

(Sen/Kg)

US Cents/Kg

Giá bán

Giá mua

Giá bán

Giá mua

SMR CV

613.50

619.50

167.10

168.70

SMR L

576.50

582.50

157.00

158.65

SMR 5

513.00

139.70

SMR 10

510.00

138.90

SMR 20

498.00

503.00

135.60

137.00

*) Giá cao su RSS3 kỳ hạn tại Trung tâm giao dịch hàng hóa nông sản Thái Lan (Agricultural Futures Exchange of Thailand – AFE)

Giao

tháng

Giá ngày trước

Giá

mở cửa

Giá

cao

Giá

thấp

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

04.2009

50.50

05.2009

51.00

06.2009

50.50

07.2009

50.25

08.2009

50.40

09.2009

50.40

50.50

50.50

50.50

50.50

+0.10

10.2009

50.15

50.60

50.60

50.35

50.55

+0.40

*) Giá dầu thô, vàng tại thị trường Newyork (New York Mercantile Exchange – NYMEX)

Mặt hàng

Hiện tại

Tăng/giảm

Dầu thô ngọt nhẹ

45.12

-0.26

Gas thiên nhiên

4.341

+0.001

Vàng

911.80

+5.10