Giá cuối ngày 26/02/2009

0
139
Advertisement

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Thượng Hải (ShangHai Futures Exchange – SFE)

Giao

tháng

Giá

mở cửa

Giá

thấp

Giá

cao

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

03.2009

14000

14000

14380

14160

+170

04.2009

13255

13255

13740

13630

+280

05.2009

12940

12860

13495

13315

+405

06.2009

12650

12530

13130

12820

+280

07.2009

12430

12310

12760

12380

+5

08.2009

12600

12600

12695

12600

-950

09.2009

12210

12135

12490

12145

-5

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Tokyo (Tokyo Commodity Exchange)

Giao tháng

Cuối phiên trước

Mở cửa

Cao

Thấp

Hiện tại

Thay đổi

Khối lượng

03.2009

129.8

133.0

135.0

131.6

135.0

+5.2

31

04.2009

131.0

133.4

136.8

133.2

136.5

+5.5

90

05.2009

133.1

136.9

138.0

134.3

138.0

+4.9

291

06.2009

134.6

138.5

140.8

136.1

139.4

+4.8

1,477

07.2009

135.9

138.2

141.7

136.3

140.2

+4.3

7,221

08.2009

137.0

138.1

142.7

137.6

142.1

+5.1

12,822

Total

21,932

*) Giá cao su tại Malaixia (Malaixian rubber exchange – MRE)

Giao tháng 3

(Sen/Kg)

US Cents/Kg

Giá bán

Giá mua

Giá bán

Giá mua

SMR CV

616.50

622.50

169.60

171.25

SMR L

577.00

583.00

158.75

160.40

SMR 5

516.00

141.95

SMR 10

501.00

506.00

137.85

139.20

SMR 20

499.00

504.00

137.30

138.65

*) Giá cao su RSS3 kỳ hạn tại Trung tâm giao dịch hàng hóa nông sản Thái Lan (Agricultural Futures Exchange of Thailand – AFE)

Giao

tháng

Giá ngày trước

Giá

mở cửa

Giá

cao

Giá

thấp

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

04.2009

51.00

52.00

52.00

51.50

51.50

+0.50

05.2009

52.00

52.20

52.95

52.20

52.00

0.00

06.2009

52.20

51.50

51.50

51.50

52.20

0.00

07.2009

52.00

52.80

52.80

52.20

52.40

+0.40

08.2009

52.20

52.80

52.90

52.20

52.20

0.00

09.2009

52.05

52.50

52.95

52.30

52.50

+0.45

10.2009

52.05

52.90

52.95

52.35

52.35

+0.30

*) Giá dầu thô, vàng tại thị trường Newyork (New York Mercantile Exchange – NYMEX)

Mặt hàng

Hiện tại

Tăng/giảm

Dầu thô ngọt nhẹ

43.04

+0.54

Gas thiên nhiên

4.074

+0.045

Vàng

946.80

-19.40