Giá cuối ngày 16/3/2009

0
128
Advertisement

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Thượng Hải (ShangHai Futures Exchange – SFE)

Giao

tháng

Giá

mở cửa

Giá

thấp

Giá

cao

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

03.2009

13500

13500

13600

13600

+45

04.2009

13080

13080

13200

13200

+115

05.2009

12860

12850

13050

13035

+115

06.2009

12310

12260

12640

12600

+200

07.2009

12000

11930

12335

12300

+230

08.2009

11750

11750

12065

12025

+110

09.2009

11870

11655

11995

11970

+145

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Tokyo (Tokyo Commodity Exchange)

Giao tháng

Cuối phiên trước

Mở cửa

Cao

Thấp

Hiện tại

Thay đổi

Khối lượng

03.2009

131.3

132.6

132.6

131.0

131.0

-0.3

15

04.2009

135.1

135.4

135.6

133.1

133.2

-1.9

11

05.2009

136.5

133.5

136.3

133.5

135.2

-1.3

112

06.2009

137.5

135.7

138.6

135.4

137.8

+0.3

68

07.2009

137.5

134.4

138.3

134.4

137.0

-0.5

327

08.2009

136.5

135.3

138.5

134.8

136.7

+0.2

6,048

Total

6,581

*) Giá cao su tại Malaixia (Malaixian rubber exchange – MRE)

Giao tháng 4

(Sen/Kg)

US Cents/Kg

Giá bán

Giá mua

Giá bán

Giá mua

SMR CV

616.00

622.00

168.05

169.65

SMR L

581.00

587.00

158.50

160.10

SMR 5

518.00

141.30

SMR 10

503.00

508.00

137.20

138.55

SMR 20

501.00

506.00

136.65

138.05

*) Giá cao su RSS3 kỳ hạn tại Trung tâm giao dịch hàng hóa nông sản Thái Lan (Agricultural Futures Exchange of Thailand – AFE)

Giao

tháng

Giá ngày trước

Giá

mở cửa

Giá

cao

Giá

thấp

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

04.2009

49.00

48.00

48.00

48.00

49.00

0.00

05.2009

49.50

50.00

0.00

06.2009

49.00

49.50

49.50

49.00

49.00

0.00

07.2009

49.80

50.00

50.00

50.00

50.00

+0.50

08.2009

49.40

49.80

49.80

49.80

49.80

-0.20

09.2009

49.30

49.50

49.85

49.50

49.60

-0.20

10.2009

49.25

49.80

49.85

49.45

49.55

-0.10

*) Giá dầu thô, vàng tại thị trường Newyork (New York Mercantile Exchange – NYMEX)

Mặt hàng

Hiện tại

Tăng/giảm

Dầu thô ngọt nhẹ

46.54

-0.49

Gas thiên nhiên

3.993

-0.002

Vàng

921.40

-2.60