Giá cuối ngày 16/02/2009

0
122
Advertisement

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Thượng Hải (ShangHai Futures Exchange – SFE)

Giao

tháng

Giá

mở cửa

Giá

thấp

Giá

cao

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

03.2009

13855

13780

14100

13805

-120

04.2009

13730

13450

13970

13560

-280

05.2009

13800

13430

14100

13470

-350

06.2009

13500

13250

13750

13345

-175

07.2009

13220

12955

13450

13000

-250

08.2009

15020

0

09.2009

13300

12950

13365

12970

-270

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Tokyo (Tokyo Commodity Exchange)

Giao tháng

Cuối phiên trước

Mở cửa

Cao

Thấp

Hiện tại

Thay đổi

Khối lượng

02.2009

133.0

135.3

135.6

133.0

133.2

+0.2

21

03.2009

136.1

135.1

138.2

135.0

135.5

-0.6

32

04.2009

138.3

138.3

140.3

137.9

137.9

-0.4

60

05.2009

140.1

140.0

141.9

138.4

139.5

-0.6

42

06.2009

141.5

140.3

144.3

140.0

141.3

-0.2

621

07.2009

143.6

142.0

146.5

141.7

143.6

0.0

9,804

Total

10,580

*) Giá cao su tại Malaixia (Malaixian rubber exchange – MRE)

Giao tháng 3

(Sen/Kg)

US Cents/Kg

Giá bán

Giá mua

Giá bán

Giá mua

SMR CV

608.00

614.00

169.75

171.40

SMR L

566.00

571.50

158.00

159.55

SMR 5

513.00

143.20

SMR 10

498.00

503.00

139.05

140.40

SMR 20

496.00

501.00

138.45

139.85

*) Giá cao su RSS3 kỳ hạn tại Trung tâm giao dịch hàng hóa nông sản Thái Lan (Agricultural Futures Exchange of Thailand – AFE)

Giao

tháng

Giá ngày trước

Giá

mở cửa

Giá

cao

Giá

thấp

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

03.2009

51.50

51.50

51.50

51.50

51.50

0.00

04.2009

51.00

51.00

0.00

05.2009

53.60

53.60

0.00

06.2009

53.10

53.10

0.00

07.2009

53.50

53.50

0.00

08.2009

54.25

53.50

54.30

53.50

54.10

-0.15

09.2009

54.20

53.60

54.40

53.60

54.05

-0.15

*) Giá dầu thô, vàng tại thị trường Newyork (New York Mercantile Exchange – NYMEX)

Mặt hàng

Hiện tại

Tăng/giảm

Dầu thô ngọt nhẹ

38.23

+0.72

Gas thiên nhiên

4.294

-0.158

Vàng

944.60

+2.40