Giá cuối ngày 11/02/2009

0
12
Advertisement

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Thượng Hải (ShangHai Futures Exchange – SFE)

Giao

tháng

Giá

mở cửa

Giá

thấp

Giá

cao

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

03.2009

13945

13600

13950

13750

-205

04.2009

13785

13085

13785

13350

-390

05.2009

13510

13080

13825

13430

-300

06.2009

13350

12950

13570

13200

-290

07.2009

13150

12640

13320

12915

-395

08.2009

15020

0

09.2009

13020

12675

13380

12890

-450

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Tokyo (Tokyo Commodity Exchange)

(Khòng giao dịch)

*) Giá cao su tại Malaixia (Malaixian rubber exchange – MRE)

Giao tháng 3

(Sen/Kg)

US Cents/Kg

Giá bán

Giá mua

Giá bán

Giá mua

SMR CV

609.00

615.00

170.10

171.80

SMR L

559.50

565.00

156.30

157.80

SMR 5

512.00

143.00

SMR 10

497.00

502.00

138.85

140.20

SMR 20

495.00

500.00

138.25

139.65

*) Giá cao su RSS3 kỳ hạn tại Trung tâm giao dịch hàng hóa nông sản Thái Lan (Agricultural Futures Exchange of Thailand – AFE)

Giao

tháng

Giá ngày trước

Giá

mở cửa

Giá

cao

Giá

thấp

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

03.2009

52.00

53.00

53.00

52.00

52.00

0.00

04.2009

52.00

51.00

51.00

51.00

51.00

-1.00

05.2009

54.50

53.60

-0.90

06.2009

54.00

52.00

52.00

52.00

53.10

-0.90

07.2009

54.00

53.10

-0.90

08.2009

54.50

54.45

54.45

53.50

53.60

-0.90

09.2009

54.50

54.30

54.30

53.20

53.50

-1.00

*) Giá dầu thô, vàng tại thị trường Newyork (New York Mercantile Exchange – NYMEX)

Mặt hàng

Hiện tại

Tăng/giảm

Dầu thô ngọt nhẹ

37.77

+0.22

Gas thiên nhiên

4.545

+0.002

Vàng

924.50

+10.30