Giá cuối ngày 04/3/2009

0
4
Advertisement

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Thượng Hải (ShangHai Futures Exchange – SFE)

Giao

tháng

Giá

mở cửa

Giá

thấp

Giá

cao

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

03.2009

14495

14495

14850

14600

+235

04.2009

13740

13740

13850

13795

+105

05.2009

13440

13365

13520

13380

+40

06.2009

12875

12800

12935

12935

+240

07.2009

12350

12315

12590

12580

+355

08.2009

12175

12150

12270

12200

+175

09.2009

12010

11950

12160

12140

+235

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Tokyo (Tokyo Commodity Exchange)

Giao tháng

Cuối phiên trước

Mở cửa

Cao

Thấp

Hiện tại

Thay đổi

Khối lượng

03.2009

128.5

126.0

127.0

123.0

127.0

-1.5

27

04.2009

129.5

126.8

128.0

125.0

128.0

-1.5

114

05.2009

130.4

127.5

129.5

125.8

128.5

-1.9

218

06.2009

131.7

128.3

130.8

126.4

129.8

-1.9

420

07.2009

132.7

129.1

131.2

126.7

130.0

-2.7

2,980

08.2009

133.9

128.0

132.3

127.8

130.7

-3.2

12,514

Total

16,273

*) Giá cao su tại Malaixia (Malaixian rubber exchange – MRE)

Giao tháng 4

(Sen/Kg)

US Cents/Kg

Giá bán

Giá mua

Giá bán

Giá mua

SMR CV

610.50

616.50

165.50

167.10

SMR L

575.00

581.00

155.85

157.50

SMR 5

511.00

138.50

SMR 10

496.00

501.00

134.45

135.80

SMR 20

494.00

499.00

133.90

135.25

*) Giá cao su RSS3 kỳ hạn tại Trung tâm giao dịch hàng hóa nông sản Thái Lan (Agricultural Futures Exchange of Thailand – AFE)

Giao

tháng

Giá ngày trước

Giá

mở cửa

Giá

cao

Giá

thấp

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

04.2009

50.50

50.50

0.00

05.2009

51.00

51.00

0.00

06.2009

50.50

50.50

0.00

07.2009

50.80

50.75

50.80

49.70

50.25

-0.55

08.2009

50.45

50.60

50.60

49.60

50.40

-0.05

09.2009

50.20

50.30

50.40

49.60

50.40

+0.20

10.2009

50.25

50.40

50.45

49.60

50.15

-0.10

*) Giá dầu thô, vàng tại thị trường Newyork (New York Mercantile Exchange – NYMEX)

Mặt hàng

Hiện tại

Tăng/giảm

Dầu thô ngọt nhẹ

42.99

+1.34

Gas thiên nhiên

4.255

-0.027

Vàng

913.80

+0.20