Giá cuối ngày 03/3/2009

0
139
Advertisement

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Thượng Hải (ShangHai Futures Exchange – SFE)

Giao

tháng

Giá

mở cửa

Giá

thấp

Giá

cao

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

03.2009

14360

14275

14425

14420

+150

04.2009

13585

13400

13800

13740

+95

05.2009

13210

13190

13435

13360

+10

06.2009

12800

12560

12800

12760

-25

07.2009

12005

12000

12370

12300

+10

08.2009

11670

11670

12120

12050

-85

09.2009

11720

11620

12015

11900

-95

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Tokyo (Tokyo Commodity Exchange)

Giao tháng

Cuối phiên trước

Mở cửa

Cao

Thấp

Hiện tại

Thay đổi

Khối lượng

03.2009

128.5

126.0

127.0

123.0

127.0

-1.5

27

04.2009

129.5

126.8

128.0

125.0

128.0

-1.5

114

05.2009

130.4

127.5

129.5

125.8

128.5

-1.9

218

06.2009

131.7

128.3

130.8

126.4

129.8

-1.9

420

07.2009

132.7

129.1

131.2

126.7

130.0

-2.7

2,980

08.2009

133.9

128.0

132.3

127.8

130.7

-3.2

12,514

Total

16,273

*) Giá cao su tại Malaixia (Malaixian rubber exchange – MRE)

Giao tháng 4

(Sen/Kg)

US Cents/Kg

Giá bán

Giá mua

Giá bán

Giá mua

SMR CV

611.50

617.50

165.60

167.20

SMR L

573.50

579.00

155.30

156.80

SMR 5

509.00

137.85

SMR 10

494.00

499.00

133.75

135.10

SMR 20

492.00

497.00

133.25

134.60

*) Giá cao su RSS3 kỳ hạn tại Trung tâm giao dịch hàng hóa nông sản Thái Lan (Agricultural Futures Exchange of Thailand – AFE)

Giao

tháng

Giá ngày trước

Giá

mở cửa

Giá

cao

Giá

thấp

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

04.2009

51.00

50.50

50.50

50.50

50.50

-0.50

05.2009

52.00

51.00

-1.00

06.2009

51.50

50.50

50.50

50.50

50.50

-1.00

07.2009

51.60

50.80

50.80

50.80

50.80

-0.80

08.2009

51.30

51.00

51.00

50.45

50.45

-0.85

09.2009

51.15

50.80

50.80

50.15

50.20

-0.95

10.2009

51.25

51.00

51.00

50.25

50.25

-1.00

*) Giá dầu thô, vàng tại thị trường Newyork (New York Mercantile Exchange – NYMEX)

Mặt hàng

Hiện tại

Tăng/giảm

Dầu thô ngọt nhẹ

40.93

+0.78

Gas thiên nhiên

4.214

+0.062

Vàng

925.00

-15.00