Giá cao su tại các thị trường kỳ hạn thế giới ngày 30/3/2009

0
11
Advertisement

(Cập nhật 11h ngày 30/3/2009)

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Thượng Hải (ShangHai Futures Exchange – SFE)

Giao

tháng

Giá

mở cửa

Giá

thấp

Giá

cao

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

04.2009

13590

13405

13900

13450

-320

05.2009

13545

13320

13740

13495

-340

06.2009

13605

13360

13800

13495

-360

07.2009

13670

13450

13930

13560

-475

08.2009

13580

13420

13820

13535

-455

09.2009

13520

13300

13830

13445

-520

10.2009

13555

13350

13685

13365

-450

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Tokyo (Tokyo Commodity Exchange)

Giao tháng

Cuối phiên trước

Mở cửa

Cao

Thấp

Hiện tại

Thay đổi

Khối lượng

04.2009

147.7

147.7

148.2

146.0

146.3

-1.4

29

05.2009

149.7

149.9

149.9

148.2

148.2

-1.5

24

06.2009

151.8

150.6

150.7

150.0

150.0

-1.8

38

07.2009

152.6

150.9

151.4

150.3

150.7

-1.9

212

08.2009

154.2

152.2

153.0

151.1

151.1

-3.1

2,818

09.2009

154.2

153.5

154.1

152.1

152.4

-1.8

4,629

Total

7,750

*) Giá cao su tại Malaixia (Malaixian rubber exchange – MRE)

Giao tháng 4

(Sen/Kg)

US Cents/Kg

Giá bán

Giá mua

Giá bán

Giá mua

SMR CV

625.50

632.00

173.95

175.75

SMR L

591.00

597.00

164.35

166.00

SMR 5

534.00

148.50

SMR 10

531.00

147.65

SMR 20

519.00

524.00

144.35

145.70

*) Giá cao su RSS3 kỳ hạn tại Trung tâm giao dịch hàng hóa nông sản Thái Lan (Agricultural Futures Exchange of Thailand – AFE)

Giao

tháng

Giá ngày trước

Giá

mở cửa

Giá

cao

Giá

thấp

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

04.2009

54.00

05.2009

53.80

06.2009

54.00

07.2009

54.30

53.80

53.80

53.80

53.80

-0.50

08.2009

54.35

53.90

53.90

53.70

53.70

-0.65

09.2009

54.50

54.00

54.00

53.70

53.75

-0.75

10.2009

54.50

53.75

53.90

53.70

53.85

-0.65

*) Giá dầu thô, vàng tại thị trường Newyork (New York Mercantile Exchange – NYMEX)

Mặt hàng

Hiện tại

Tăng/giảm

Dầu thô ngọt nhẹ

51.35

-1.03

Gas thiên nhiên

3.737

0

Vàng

925.10

-0.20