Giá cao su tại các thị trường kỳ hạn thế giới ngày 01/4/2009

0
120
Advertisement

(Cập nhật 13h ngày 01/4/2009)

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Thượng Hải (ShangHai Futures Exchange – SFE)

Giao

tháng

Giá

mở cửa

Giá

thấp

Giá

cao

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

04.2009

13650

13650

13735

13680

+100

05.2009

13670

13610

13755

13695

+195

06.2009

13665

13460

13765

13700

+150

07.2009

13800

13690

13880

13775

+135

08.2009

13885

13645

13885

13695

+285

09.2009

13595

13430

13760

13565

+190

10.2009

13445

13435

13690

13550

+265

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Tokyo (Tokyo Commodity Exchange)

Giao tháng

Cuối phiên trước

Mở cửa

Cao

Thấp

Hiện tại

Thay đổi

Khối lượng

04.2009

148.0

147.5

151.3

147.5

149.7

+1.7

72

05.2009

149.2

149.8

151.8

149.5

150.6

+1.4

346

06.2009

149.5

149.8

151.9

148.2

151.0

+1.5

97

07.2009

150.1

150.4

153.0

150.1

152.0

+1.9

482

08.2009

151.1

151.1

154.2

150.3

152.8

+1.7

2,835

09.2009

153.6

151.9

155.6

151.9

154.3

+0.7

7,743

Total

11,575

*) Giá cao su tại Malaixia (Malaixian rubber exchange – MRE)

Giao tháng 5

(Sen/Kg)

US Cents/Kg

Giá bán

Giá mua

Giá bán

Giá mua

SMR CV

625.00

631.50

172.85

174.65

SMR L

592.00

598.00

163.70

165.40

SMR 5

536.50

148.35

SMR 10

533.50

147.55

SMR 20

521.50

526.50

144.20

145.60

*) Giá cao su RSS3 kỳ hạn tại Trung tâm giao dịch hàng hóa nông sản Thái Lan (Agricultural Futures Exchange of Thailand – AFE)

Giao

tháng

Giá ngày trước

Giá

mở cửa

Giá

cao

Giá

thấp

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

04.2009

54.00

05.2009

53.80

06.2009

54.00

07.2009

54.00

08.2009

53.95

53.90

53.90

53.90

53.90

-0.05

09.2009

54.10

53.90

54.00

53.90

54.00

-0.10

10.2009

54.25

54.35

54.35

54.00

54.15

-0.10

*) Giá dầu thô, vàng tại thị trường Newyork (New York Mercantile Exchange – NYMEX)

Mặt hàng

Hiện tại

Tăng/giảm

Dầu thô ngọt nhẹ

48.43

-1.23

Gas thiên nhiên

3.769

-0.007

Vàng

921.80

-3.20