Giá cao su tại các thị trường kỳ hạn thế giới cuối ngày 27/3/2009

0
100
Advertisement

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Thượng Hải (ShangHai Futures Exchange – SFE)

Giao

tháng

Giá

mở cửa

Giá

cao

Giá

thấp

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

04.2009

14050

13470

14160

13585

-370

05.2009

14160

13470

14300

13535

-430

06.2009

14400

13445

14575

13605

-420

07.2008

14480

13580

14680

13690

-405

08.2009

14395

13600

14395

13680

-485

09.2009

14395

13550

14450

13655

-445

10.2009

14350

13605

14350

13700

-365

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Tokyo (Tokyo Commodity Exchange)

Giao tháng

Cuối phiên trước

Mở cửa

Cao

Thấp

Hiện tại

Thay đổi

Khối lượng

04.2009

148.7

150.0

150.7

146.6

147.7

-1.0

58

05.2009

151.5

152.2

152.9

148.3

149.7

-1.8

303

06.2009

153.0

155.0

155.3

150.0

151.8

-1.2

490

07.2009

153.7

156.3

157.3

150.3

152.6

-1.1

1,230

08.2009

154.7

156.6

158.1

151.2

154.2

-0.5

7,402

09.2009

156.0

158.4

159.0

152.5

154.2

-1.8

13,125

Total

22,608

*) Giá cao su tại Malaixia (Malaixian rubber exchange – MRE)

Giao tháng 4

(Sen/Kg)

US Cents/Kg

Giá bán

Giá mua

Giá bán

Giá mua

SMR CV

626.00

632.50

175.00

176.80

SMR L

592.00

598.00

165.50

167.20

SMR 5

535.50

149.70

SMR 10

520.50

525.50

145.50

146.90

SMR 20

518.50

523.50

144.95

146.35

*) Giá cao su RSS3 kỳ hạn tại Trung tâm giao dịch hàng hóa nông sản Thái Lan (Agricultural Futures Exchange of Thailand – AFE)

Giao

tháng

Giá phiên trước

Giá

mở cửa

Giá

cao

Giá

thấp

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

04.2009

52.75

53.15

+0.40

05.2009

54.00

54.00

54.00

54.00

54.00

0.00

06.2009

54.00

54.00

54.00

53.80

53.80

-0.20

07.2009

54.10

54.00

54.00

54.00

54.00

-0.10

08.2009

54.20

54.00

54.30

54.00

54.30

+0.10

09.2009

54.65

54.00

54.40

53.80

54.35

-0.30

10.2009

54.80

54.15

54.55

53.95

54.50

-0.30

*) Giá dầu thô, vàng tại thị trường Newyork (New York Mercantile Exchange – NYMEX)

Mặt hàng

Hiện tại

Tăng/giảm

Dầu thô ngọt nhẹ

50.63

-0.98

Gas thiên nhiên

4.133

-0.041

Vàng

950.50

-8.30