Giá ngày 23/01/2009

0
128
Advertisement

(Cập nhật 11h ngày 23/01/2009)

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Thượng Hải (ShangHai Futures Exchange – SFE)

Giao

tháng

Giá

mở cửa

Giá

thấp

Giá

cao

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

03.2009

13490

13160

13495

13250

-50

04.2009

12920

12435

13055

12645

-265

05.2009

12780

12360

12845

12420

-345

06.2009

12350

12165

12560

12280

-200

07.2009

12420

12120

12470

12165

-165

08.2009

15815

0

09.2009

12400

12115

12445

12200

-115

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Tokyo (Tokyo Commodity Exchange)

Giao tháng

Cuối phiên trước

Mở cửa

Cao

Thấp

Hiện tại

Thay đổi

Khối lượng

01.2009

131.7

131.8

131.8

125.1

131.8

+0.1

173

02.2009

134.7

135.0

135.0

131.0

132.3

-2.4

27

03.2009

136.6

136.5

136.6

133.3

134.4

-2.2

26

04.2009

138.1

138.0

138.0

134.0

134.4

-3.7

46

05.2009

140.1

139.9

139.9

135.0

136.3

-3.8

354

06.2009

141.3

140.3

140.8

135.9

137.2

-4.1

9,942

Total

10,568

*) Giá cao su tại Malaixia (Malaixian rubber exchange – MRE)

Giao tháng 12

(Sen/Kg)

US Cents/Kg

Giá bán

Giá mua

Giá bán

Giá mua

SMR CV

613.00

619.00

171.35

173.05

SMR L

568.50

574.00

158.95

160.45

SMR 5

524.00

146.50

SMR 10

521.00

145.65

SMR 20

509.00

514.00

142.30

143.70

*) Giá cao su RSS3 kỳ hạn tại Trung tâm giao dịch hàng hóa nông sản Thái Lan (Agricultural Futures Exchange of Thailand – AFE)

Giao

tháng

Giá ngày trước

Giá

mở cửa

Giá

cao

Giá

thấp

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

02.2009

52.20

03.2009

52.30

04.2009

51.50

05.2009

53.60

06.2009

52.50

07.2009

52.50

52.00

52.00

51.45

51.95

-0.55

08.2009

53.00

52.00

52.60

51.95

52.40

-0.60

*) Giá dầu thô, vàng tại thị trường Newyork (New York Mercantile Exchange – NYMEX)

Mặt hàng

Hiện tại

Tăng/giảm

Dầu thô ngọt nhẹ

43.18

-0.49

Gas thiên nhiên

4.624

-0.057

Vàng

855.30

-3.50