Giá ngày 21/01/2009

0
20
Advertisement

(Cập nhật 12h ngày 21/01/200)

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Thượng Hải (ShangHai Futures Exchange – SFE)

Giao

tháng

Giá

mở cửa

Giá

thấp

Giá

cao

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

03.2009

13500

13500

13620

13585

+75

04.2009

13205

13205

13420

13340

+300

05.2009

13100

13055

13250

13130

+240

06.2009

12700

12700

12935

12715

+50

07.2009

12650

12650

12815

12710

+160

08.2009

15815

0

09.2009

12700

12650

12795

12760

+225

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Tokyo (Tokyo Commodity Exchange)

Giao tháng

Cuối phiên trước

Mở cửa

Cao

Thấp

Hiện tại

Thay đổi

Khối lượng

01.2009

137.0

137.0

137.5

136.8

136.8

-0.2

7

02.2009

139.0

141.5

141.5

138.4

138.6

-0.4

12

03.2009

144.2

145.0

145.0

143.3

143.3

-0.9

44

04.2009

146.2

146.6

147.2

144.0

144.0

-2.2

23

05.2009

148.8

148.6

149.2

144.2

145.3

-3.5

980

06.2009

150.0

150.0

150.0

145.3

146.8

-3.2

7,226

Total

8,292

*) Giá cao su tại Malaixia (Malaixian rubber exchange – MRE)

Giao tháng 12

(Sen/Kg)

US Cents/Kg

Giá bán

Giá mua

Giá bán

Giá mua

SMR CV

618.00

624.00

172.90

174.60

SMR L

576.50

582.50

161.30

163.00

SMR 5

531.00

148.55

SMR 10

528.00

147.75

SMR 20

516.00

521.00

144.40

145.80

*) Giá cao su RSS3 kỳ hạn tại Trung tâm giao dịch hàng hóa nông sản Thái Lan (Agricultural Futures Exchange of Thailand – AFE)

Giao

tháng

Giá ngày trước

Giá

mở cửa

Giá

cao

Giá

thấp

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

02.2009

52.50

03.2009

52.00

04.2009

54.00

05.2009

55.00

06.2009

55.00

07.2009

55.30

54.80

55.00

54.30

54.60

-0.70

08.2009

56.20

56.00

56.00

54.55

55.00

-1.20

*) Giá dầu thô, vàng tại thị trường Newyork (New York Mercantile Exchange – NYMEX)

Mặt hàng

Hiện tại

Tăng/giảm

Dầu thô ngọt nhẹ

41.27

+0.43

Gas thiên nhiên

4.666

+0.024

Vàng

851.50

-3.70