Giá ngày 15/01/2009

0
15
Advertisement

(Cập nhật 12h ngày 15/01/200)

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Thượng Hải (ShangHai Futures Exchange – SFE)

Giao

tháng

Giá

mở cửa

Giá

thấp

Giá

cao

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

01.2009

13500

13200

13500

13200

-205

03.2009

13190

13190

13380

13330

-25

04.2009

12875

12630

12940

12740

-115

05.2009

12600

12450

12705

12555

+35

06.2009

12305

12220

12475

12265

-45

07.2009

12160

12135

12355

12215

+70

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Tokyo (Tokyo Commodity Exchange)

Giao tháng

Cuối phiên trước

Mở cửa

Cao

Thấp

Hiện tại

Thay đổi

Khối lượng

01.2009

137.0

134.1

134.1

133.0

133.0

-4.0

11

02.2009

137.4

139.6

139.6

132.8

133.2

-4.2

216

03.2009

143.6

141.5

141.5

136.7

137.0

-6.6

108

04.2009

145.8

142.3

142.3

137.4

138.0

-7.8

100

05.2009

147.5

144.6

144.7

139.2

139.6

-7.9

604

06.2009

148.8

145.0

145.4

140.6

141.5

-7.3

8,858

Total

9,897

*) Giá cao su tại Malaixia (Malaixian rubber exchange – MRE)

Giao tháng 12

(Sen/Kg)

US Cents/Kg

Giá bán

Giá mua

Giá bán

Giá mua

SMR CV

619.50

625.50

174.20

175.90

SMR L

582.50

588.50

163.80

165.50

SMR 5

529.00

148.75

SMR 10

526.00

147.90

SMR 20

514.00

519.00

144.55

145.95

*) Giá cao su RSS3 kỳ hạn tại Trung tâm giao dịch hàng hóa nông sản Thái Lan (Agricultural Futures Exchange of Thailand – AFE)

Giao

tháng

Giá ngày trước

Giá

mở cửa

Giá

cao

Giá

thấp

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

01.2009

50.90

02.2009

52.50

03.2009

54.00

52.50

52.50

52.50

52.50

-1.50

04.2009

55.50

05.2009

55.00

06.2009

54.70

53.20

53.20

52.50

52.55

-2.15

07.2009

55.20

53.75

53.75

52.00

52.80

-2.40

*) Giá dầu thô, vàng tại thị trường Newyork (New York Mercantile Exchange – NYMEX)

Mặt hàng

Hiện tại

Tăng/giảm

Dầu thô ngọt nhẹ

36.25

-1.03

Gas thiên nhiên

4.960

-0.010

Vàng

810.50

+1.70