Giá ngày 09/02/2009

0
9
Advertisement

(Cập nhật 12h ngày 09/02/2009)

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Thượng Hải (ShangHai Futures Exchange – SFE)

Giao

tháng

Giá

mở cửa

Giá

thấp

Giá

cao

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

03.2009

13820

13820

14190

14010

+175

04.2009

13625

13565

13915

13850

+275

05.2009

13535

13505

13860

13800

+355

06.2009

13380

13330

13600

13555

+370

07.2009

13050

13050

13550

13535

+555

08.2009

15020

0

09.2009

13135

13090

13710

13710

+635

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Tokyo (Tokyo Commodity Exchange)

Giao tháng

Cuối phiên trước

Mở cửa

Cao

Thấp

Hiện tại

Thay đổi

Khối lượng

02.2009

135.3

136.1

138.5

135.1

135.4

+0.1

129

03.2009

137.5

141.9

141.9

138.2

138.2

+0.7

16

04.2009

139.3

142.1

142.1

138.3

139.2

-0.1

27

05.2009

140.5

143.9

143.9

140.2

141.5

+1.0

103

06.2009

142.0

144.5

144.6

141.5

142.8

+0.8

576

07.2009

144.1

145.6

146.0

142.8

144.4

+0.3

5,971

Total

6,822

*) Giá cao su tại Malaixia (Malaixian rubber exchange – MRE)

(Không giao dịch).

*) Giá cao su RSS3 kỳ hạn tại Trung tâm giao dịch hàng hóa nông sản Thái Lan (Agricultural Futures Exchange of Thailand – AFE)

(Không giao dịch).

*) Giá dầu thô, vàng tại thị trường Newyork (New York Mercantile Exchange – NYMEX)

Mặt hàng

Hiện tại

Tăng/giảm

Dầu thô ngọt nhẹ

40.18

+0.01

Gas thiên nhiên

4.710

-0.064

Vàng

907.20

-7.10