Giá ngày 08/11/2008

0
2

(Cập nhật 11h30 ngày 08/01/2009)

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Thượng Hải (ShangHai Futures Exchange – SFE)

Giao

tháng

Giá

mở cửa

Giá

cao

Giá

thấp

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

01.2009

13100

13100

13245

13245

+630

03.2009

12155

11960

12780

12455

+165

04.2009

11795

11720

12350

12060

+200

05.2009

11900

11570

12405

11905

-235

06.2009

11900

11900

12225

11900

-630

07.2009

11460

11460

12145

11700

-335

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Tokyo (Tokyo Commodity Exchange)

Giao tháng

Cuối phiên trước

Mở cửa

Cao

Thấp

Hiện tại

Thay đổi

Khối lượng

01.2009

158.0

152.2

154.0

152.2

154.0

-4.0

12

02.2009

162.0

157.0

160.0

157.0

159.8

-2.2

25

03.2009

166.0

165.4

165.4

163.1

164.0

-2.0

12

04.2009

169.4

165.8

167.1

165.6

166.8

-2.6

53

05.2009

171.6

166.4

169.9

166.4

168.7

-2.9

198

06.2009

174.3

170.0

172.2

169.8

171.1

-3.2

2,362

Total

2,662

*) Giá cao su tại Malaixia (Malaixian rubber exchange – MRE)

Giao tháng 12

(Sen/Kg)

US Cents/Kg

Giá bán

Giá mua

Giá bán

Giá mua

SMR CV

619.50

625.50

177.50

179.25

SMR L

586.50

592.50

168.05

169.75

SMR 5

519.00

148.70

SMR 10

516.00

147.85

SMR 20

504.00

509.00

144.40

145.85

*) Giá cao su RSS3 kỳ hạn tại Trung tâm giao dịch hàng hóa nông sản Thái Lan (Agricultural Futures Exchange of Thailand – AFE)

Giao

tháng

Giá phiên trước

Giá

mở cửa

Giá

cao

Giá

thấp

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

01.2009

52.00

02.2009

52.00

03.2009

52.05

04.2009

53.15

50.50

52.00

50.50

52.00

-1.15

05.2009

53.00

50.00

51.60

50.00

51.60

-1.40

06.2009

53.35

52.50

52.80

51.00

51.85

-1.50

07.2009

54.00

53.00

53.10

51.60

52.05

-1.95

*) Giá dầu thô, vàng tại thị trường Newyork (New York Mercantile Exchange – NYMEX)

Mặt hàng

Hiện tại

Tăng/giảm

Dầu thô ngọt nhẹ

42.63

0

Gas thiên nhiên

5.860

-0.012

Vàng

846.30

+4.60