Giá ngày 06/02/2009

0
139
Advertisement

(Cập nhật 11h ngày 06/02/2009)

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Thượng Hải (ShangHai Futures Exchange – SFE)

Giao

tháng

Giá

mở cửa

Giá

thấp

Giá

cao

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

03.2009

13665

13665

13870

13755

0

04.2009

13490

13340

13645

13645

+245

05.2009

13255

13180

13590

13540

+285

06.2009

13075

12945

13325

13230

+225

07.2009

12855

12780

13065

13030

+185

08.2009

15020

0

09.2009

12920

12825

13335

13050

+225

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Tokyo (Tokyo Commodity Exchange)

Giao tháng

Cuối phiên trước

Mở cửa

Cao

Thấp

Hiện tại

Thay đổi

Khối lượng

02.2009

133.0

135.5

137.0

135.5

136.0

+3.0

51

03.2009

133.5

137.9

138.0

136.6

137.2

+3.7

18

04.2009

135.4

139.3

139.9

137.5

138.2

+2.8

154

05.2009

137.4

142.0

142.0

139.0

140.0

+2.6

78

06.2009

138.9

143.8

143.8

140.2

141.4

+2.5

628

07.2009

140.7

144.2

145.0

141.9

143.1

+2.4

7,297

Total

8,226

*) Giá cao su tại Malaixia (Malaixian rubber exchange – MRE)

Giao tháng 2

(Sen/Kg)

US Cents/Kg

Giá bán

Giá mua

Giá bán

Giá mua

SMR CV

611.00

617.00

171.20

172.90

SMR L

558.50

564.00

156.50

158.05

SMR 5

512.50

143.60

SMR 10

509.50

142.75

SMR 20

497.50

502.50

139.40

140.80

*) Giá cao su RSS3 kỳ hạn tại Trung tâm giao dịch hàng hóa nông sản Thái Lan (Agricultural Futures Exchange of Thailand – AFE)

Giao

tháng

Giá ngày trước

Giá

mở cửa

Giá

cao

Giá

thấp

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

03.2009

51.50

52.00

52.00

52.00

52.00

+0.50

04.2009

52.00

52.00

52.50

52.00

52.50

+0.50

05.2009

54.70

06.2009

51.50

07.2009

54.00

08.2009

53.70

54.00

54.15

54.00

54.15

+0.45

09.2009

53.55

54.10

54.30

54.00

54.20

+0.65

*) Giá dầu thô, vàng tại thị trường Newyork (New York Mercantile Exchange – NYMEX)

Mặt hàng

Hiện tại

Tăng/giảm

Dầu thô ngọt nhẹ

40.77

-0.40

Gas thiên nhiên

4.650

+0.008

Vàng

912.30

-1.90