Giá ngày 04/02/2009

0
10
Advertisement

(Cập nhật 11h ngày 04/02/2009)

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Thượng Hải (ShangHai Futures Exchange – SFE)

Giao

tháng

Giá

mở cửa

Giá

thấp

Giá

cao

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

03.2009

13610

13580

14000

13850

+365

04.2009

13335

13070

13335

13335

+635

05.2009

13095

13020

13405

13335

+565

06.2009

12780

12780

13200

13050

+475

07.2009

12635

12635

13075

12915

+460

08.2009

15815

0

09.2009

12650

12650

13035

12900

+485

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Tokyo (Tokyo Commodity Exchange)

Giao tháng

Cuối phiên trước

Mở cửa

Cao

Thấp

Hiện tại

Thay đổi

Khối lượng

02.2009

130.0

130.0

132.5

130.0

132.2

+2.2

15

03.2009

130.0

132.0

133.9

132.0

133.9

+3.9

6

04.2009

132.2

133.7

135.5

132.7

135.5

+3.3

15

05.2009

132.9

135.0

137.5

133.3

136.4

+3.5

567

06.2009

134.6

135.9

139.2

134.9

138.2

+3.6

1,402

07.2009

135.4

136.4

141.1

136.4

139.8

+4.4

7,891

Total

9,896

*) Giá cao su tại Malaixia (Malaixian rubber exchange – MRE)

Giao tháng 2

(Sen/Kg)

US Cents/Kg

Giá bán

Giá mua

Giá bán

Giá mua

SMR CV

606.50

612.50

169.60

171.30

SMR L

557.00

562.50

155.75

157.30

SMR 5

510.00

142.60

SMR 10

507.00

141.80

SMR 20

495.00

500.00

138.40

139.80

*) Giá cao su RSS3 kỳ hạn tại Trung tâm giao dịch hàng hóa nông sản Thái Lan (Agricultural Futures Exchange of Thailand – AFE)

Giao

tháng

Giá ngày trước

Giá

mở cửa

Giá

cao

Giá

thấp

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

03.2009

51.50

04.2009

51.50

05.2009

53.80

06.2009

51.40

07.2009

53.10

08.2009

53.35

54.30

54.30

54.00

54.00

+0.65

09.2009

53.20

54.05

54.30

54.00

54.05

+0.85

*) Giá dầu thô, vàng tại thị trường Newyork (New York Mercantile Exchange – NYMEX)

Mặt hàng

Hiện tại

Tăng/giảm

Dầu thô ngọt nhẹ

40.96

+0.18

Gas thiên nhiên

4.508

-0.005

Vàng

900.00

+7.50