Giá ngày 02/02/2009

0
10
Advertisement

(Cập nhật 12h ngày 02/02/200)

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Thượng Hải (ShangHai Futures Exchange – SFE)

Giao

tháng

Giá

mở cửa

Giá

thấp

Giá

cao

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

03.2009

13200

13200

13400

13250

-50

04.2009

13000

12700

13030

12700

-70

05.2009

12640

12460

12835

12555

-30

06.2009

12500

12300

12650

12300

-155

07.2009

12350

12200

12495

12240

-35

08.2009

15815

0

09.2009

12280

12200

12460

12250

-25

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Tokyo (Tokyo Commodity Exchange)

Giao tháng

Cuối phiên trước

Mở cửa

Cao

Thấp

Hiện tại

Thay đổi

Khối lượng

02.2009

130.1

128.1

128.2

128.1

128.1

-2.0

10

03.2009

131.3

130.0

133.3

129.4

131.6

+0.3

20

04.2009

132.9

134.9

135.8

132.6

133.7

+0.8

229

05.2009

135.3

134.0

137.5

133.2

134.2

-1.1

433

06.2009

136.0

136.0

139.6

135.0

136.1

+0.1

2,596

07.2009

138.2

137.0

141.6

136.6

137.9

-0.3

7,768

Total

11,056

*) Giá cao su tại Malaixia (Malaixian rubber exchange – MRE)  (cuối ngày 31/01/2009)

Giao tháng 1

(Sen/Kg)

US Cents/Kg

Giá bán

Giá mua

Giá bán

Giá mua

SMR CV

606.00

612.00

169.55

171.25

SMR L

560.00

565.50

156.70

158.25

SMR 5

514.50

143.95

SMR 10

499.50

504.50

139.75

141.15

SMR 20

497.50

502.50

139.20

140.60

*) Giá cao su RSS3 kỳ hạn tại Trung tâm giao dịch hàng hóa nông sản Thái Lan (Agricultural Futures Exchange of Thailand – AFE)

Giao

tháng

Giá ngày trước

Giá

mở cửa

Giá

cao

Giá

thấp

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

03.2009

51.10

04.2009

52.10

05.2009

54.50

06.2009

53.50

07.2009

53.25

08.2009

53.70

53.80

54.00

53.25

53.40

-0.30

09.2009

53.55

53.60

54.30

53.30

53.50

-0.05

*) Giá dầu thô, vàng tại thị trường Newyork (New York Mercantile Exchange – NYMEX)

Mặt hàng

Hiện tại

Tăng/giảm

Dầu thô ngọt nhẹ

41.85

+0.17

Gas thiên nhiên

4.304

-0.113

Vàng

916.50

-11.90