Giá cuối ngày 30/01/2009

0
143
Advertisement

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Thượng Hải (ShangHai Futures Exchange – SFE)

(Không giao dịch)

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Tokyo (Tokyo Commodity Exchange)

Giao tháng

Cuối phiên trước

Mở cửa

Cao

Thấp

Hiện tại

Thay đổi

Khối lượng

02.2009

133.5

130.1

130.2

129.9

130.1

-3.4

17

03.2009

134.0

132.0

133.2

131.3

131.3

-2.7

29

04.2009

134.5

133.2

135.3

132.9

132.9

-1.6

85

05.2009

138.3

140.9

140.9

134.2

135.3

-3.0

667

06.2009

140.5

140.8

141.3

136.0

136.0

-4.5

5,791

07.2009

142.3

141.6

142.3

137.8

138.2

-4.1

16,500

Total

23,089

*) Giá cao su tại Malaixia (Malaixian rubber exchange MRE)

Giao tháng 2

(Sen/Kg)

US Cents/Kg

Giá bán

Giá mua

Giá bán

Giá mua

SMR CV

606.00

612.00

169.55

171.25

SMR L

560.00

565.50

156.70

158.25

SMR 5

514.50

143.95

SMR 10

499.50

504.50

139.75

141.15

SMR 20

497.50

502.50

139.20

140.60

*) Giá cao su RSS3 kỳ hạn tại Trung tâm giao dịch hàng hóa nông sản Thái Lan (Agricultural Futures Exchange of Thailand – AFE)

Giao

tháng

Cuối ngày trước

Giá

mở cửa

Giá

cao

Giá

thấp

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

03.2009

52.50

51.10

51.10

51.10

51.10

-1.40

04.2009

52.75

52.10

52.10

52.10

52.10

-0.65

05.2009

55.90

53.10

54.50

53.10

54.50

-1.40

06.2009

52.30

53.50

53.50

53.50

53.50

+1.20

07.2009

54.60

53.00

53.80

52.95

53.25

-1.35

08.2009

54.40

53.05

53.70

52.80

53.70

-0.70

09.2009

54.50

53.20

53.80

53.00

53.55

-0.95

*) Giá dầu thô, vàng tại thị trường Newyork (New York Mercantile Exchange – NYMEX)

Mặt hàng

Hiện tại

Tăng/giảm

Dầu thô ngọt nhẹ

41.75

+0.31

Gas thiên nhiên

4.562

-0.014

Vàng

920.80

+14.30