Giá cuối ngày 20/01/2009

0
6
Advertisement

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Thượng Hải (ShangHai Futures Exchange – SFE)

Giao

tháng

Giá

mở cửa

Giá

thấp

Giá

cao

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

03.2009

13445

13320

13600

13560

+115

04.2009

12750

12750

13295

13240

+305

05.2009

12640

12610

13095

13070

+405

06.2009

12400

12385

12790

12770

+290

07.2009

12250

12250

12685

12660

+295

08.2009

15815

0

09.2009

12360

12360

12650

12600

+240

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Tokyo (Tokyo Commodity Exchange)

Giao tháng

Cuối phiên trước

Mở cửa

Cao

Thấp

Hiện tại

Thay đổi

Khối lượng

01.2009

138.0

138.0

138.5

137.0

137.0

-1.0

62

02.2009

139.7

142.5

142.5

135.9

139.0

-0.7

21

03.2009

144.1

145.5

145.5

140.0

144.2

+0.1

171

04.2009

148.0

146.3

147.0

143.0

146.2

-1.8

83

05.2009

150.4

148.7

149.0

143.3

148.8

-1.6

1,303

06.2009

152.2

149.2

150.5

144.7

150.0

-2.2

22,572

Total

24,212

*) Giá cao su tại Malaixia (Malaixian rubber exchange – MRE)

Giao tháng 12

(Sen/Kg)

US Cents/Kg

Giá bán

Giá mua

Giá bán

Giá mua

SMR CV

620.00

626.00

173.55

175.25

SMR L

579.00

585.00

162.10

163.75

SMR 5

532.50

149.10

SMR 10

517.50

522.50

144.90

146.30

SMR 20

515.50

520.50

144.30

145.70

*) Giá cao su RSS3 kỳ hạn tại Trung tâm giao dịch hàng hóa nông sản Thái Lan (Agricultural Futures Exchange of Thailand – AFE)

Giao

tháng

Giá ngày trước

Giá

mở cửa

Giá

cao

Giá

thấp

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

02.2009

52.50

52.50

0.00

03.2009

52.00

53.00

53.00

52.00

52.00

0.00

04.2009

53.75

55.85

55.85

54.00

54.00

+0.25

05.2009

56.20

55.00

55.00

55.00

55.00

-1.20

06.2009

55.90

53.00

55.00

53.00

55.00

-0.90

07.2009

55.90

55.40

55.50

53.50

55.30

-0.60

08.2009

56.70

56.40

56.45

54.30

56.20

-0.50

*) Giá dầu thô, vàng tại thị trường Newyork (New York Mercantile Exchange – NYMEX)

Mặt hàng

Hiện tại

Tăng/giảm

Dầu thô ngọt nhẹ

33.83

-2.68

Gas thiên nhiên

4.625

-0.176

Vàng

848.70

+8.80