Giá cuối ngày 16/01/2009

0
2

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Thượng Hải (ShangHai Futures Exchange – SFE)

Giao

tháng

Giá

mở cửa

Giá

thấp

Giá

cao

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

03.2009

13405

13315

13560

13450

+160

04.2009

12885

12885

13265

13020

+225

05.2009

12580

12480

12950

12715

+160

06.2009

12250

12235

12650

12510

+230

07.2009

12235

12210

12490

12380

+160

08.2009

15815

0

09.2009

12315

12185

12480

12400

+180

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Tokyo (Tokyo Commodity Exchange)

Giao tháng

Cuối phiên trước

Mở cửa

Cao

Thấp

Hiện tại

Thay đổi

Khối lượng

01.2009

133.0

136.0

140.5

134.2

138.8

+5.8

21

02.2009

134.9

138.9

144.1

137.5

141.0

+6.1

44

03.2009

139.0

142.0

148.4

141.7

144.1

+5.1

130

04.2009

140.8

144.8

150.0

144.0

146.5

+5.7

229

05.2009

142.5

145.9

152.0

144.5

148.9

+6.4

1,540

06.2009

144.9

148.4

154.0

146.2

150.4

+5.5

20,664

Total

22,628

*) Giá cao su tại Malaixia (Malaixian rubber exchange – MRE)

Giao tháng 12

(Sen/Kg)

US Cents/Kg

Giá bán

Giá mua

Giá bán

Giá mua

SMR CV

622.00

628.00

175.15

176.85

SMR L

583.00

589.00

164.20

165.85

SMR 5

534.00

150.40

SMR 10

519.00

524.00

146.15

147.55

SMR 20

517.00

522.00

145.60

147.00

*) Giá cao su RSS3 kỳ hạn tại Trung tâm giao dịch hàng hóa nông sản Thái Lan (Agricultural Futures Exchange of Thailand – AFE)

Giao

tháng

Giá ngày trước

Giá

mở cửa

Giá

cao

Giá

thấp

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

01.2009

50.00

52.50

+2.50

02.2009

51.50

52.00

52.00

52.00

52.00

+0.50

03.2009

52.50

55.00

55.00

53.75

53.75

+1.25

04.2009

54.45

55.00

56.40

55.00

56.40

+1.95

05.2009

54.50

55.50

56.00

55.50

55.90

+1.40

06.2009

53.80

55.50

56.65

55.15

55.70

+1.90

07.2009

54.40

55.35

57.10

55.35

56.55

+2.15

*) Giá dầu thô, vàng tại thị trường Newyork (New York Mercantile Exchange – NYMEX)

Mặt hàng

Hiện tại

Tăng/giảm

Dầu thô ngọt nhẹ

35.95

+0.55

Gas thiên nhiên

4.950

+0.107

Vàng

828.50

+21.20

Loading...