Giá cuối ngày 14/01/2009

0
12

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Thượng Hải (ShangHai Futures Exchange – SFE)

Giao

tháng

Giá

mở cửa

Giá

thấp

Giá

cao

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

01.2009

13745

13010

13745

13500

310

03.2009

13445

13135

13600

13350

290

04.2009

12865

12725

13080

13080

620

05.2009

12410

12350

12800

12770

575

06.2009

12200

12130

12555

12500

540

07.2009

12000

11955

12425

12365

530

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Tokyo (Tokyo Commodity Exchange)

Giao tháng

Cuối phiên trước

Mở cửa

Cao

Thấp

Hiện tại

Thay đổi

Khối lượng

01.2009

133.0

129.0

137.0

129.0

137.0

+4.0

40

02.2009

132.9

132.0

137.4

132.0

137.4

+4.5

85

03.2009

135.5

136.1

143.6

136.1

143.6

+8.1

68

04.2009

136.1

137.0

145.8

137.0

145.8

+9.7

210

05.2009

136.7

137.7

147.5

137.7

147.5

+10.8

1,621

06.2009

137.9

141.8

148.9

140.6

148.8

+10.9

16,705

Total

18,729

*) Giá cao su tại Malaixia (Malaixian rubber exchange – MRE)

Giao tháng 12

(Sen/Kg)

US Cents/Kg

Giá bán

Giá mua

Giá bán

Giá mua

SMR CV

621.00

627.00

175.80

177.50

SMR L

584.50

590.50

165.50

167.20

SMR 5

529.50

149.90

SMR 10

514.50

519.50

145.65

147.10

SMR 20

512.50

517.50

145.10

146.50

*) Giá cao su RSS3 kỳ hạn tại Trung tâm giao dịch hàng hóa nông sản Thái Lan (Agricultural Futures Exchange of Thailand – AFE)

Giao

tháng

Giá ngày trước

Giá

mở cửa

Giá

cao

Giá

thấp

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

01.2009

50.90

50.90

0.00

02.2009

53.00

52.50

52.50

52.50

52.50

-0.50

03.2009

52.00

55.00

55.00

54.00

54.00

+2.00

04.2009

52.00

53.50

55.50

53.50

55.50

+3.50

05.2009

53.90

54.00

55.00

54.00

55.00

+1.10

06.2009

51.75

53.35

55.35

53.35

54.70

+2.95

07.2009

51.70

54.00

55.45

53.20

55.20

+3.50

*) Giá dầu thô, vàng tại thị trường Newyork (New York Mercantile Exchange – NYMEX)

Mặt hàng

Hiện tại

Tăng/giảm

Dầu thô ngọt nhẹ

37.66

-0.12

Gas thiên nhiên

5.102

-0.082

Vàng

818.80

-1.90